Meizu 16s & Thông số

So sánh giá Meizu 16s

Tin tức về Meizu 16s

Meizu E2 có thể được trang bị chip Exynos 7872 mới nhất của Samsung

05 February 2018

Tuần rồi, có một hình ảnh rò rỉ mới nhất và đáng chú ý nhưng chưa rõ là mẫu điện thoại nào của Meizu. Đáng chú ý nhất từ hình ảnh này cho thấy chiếc điện thoại smartphone Meizu sắp đến sẽ được trang bị con chip Exynos 7872 mới của Samsung vốn là dòng chip xử lý thường trang bị cho các dòng smartphone giải trí giá rẻ.

Tuần rồi, có một hình ảnh rò rỉ mới nhất và đáng chú ý nhưng chưa rõ là mẫu điện thoại nào của Meizu. Đáng chú ý nhất từ hình ảnh này cho thấy chiếc điện thoại smartphone Meizu sắp đến sẽ được trang bị con chip Exynos 7872 mới của Samsung vốn là dòng chip xử lý thường trang bị cho các dòng smartphone giải trí giá rẻ.

Thông tin Meizu Pro 7 mới nhất từ rò rỉ mã nguồn

05 February 2018

Mặc dù là một trong những mẫu smartphone được đánh giá cao và chờ đợi nhất từ Meizu, nhưng cho đến nay vẫn chưa có nhiều thông tin chính thức về Meizu Pro 7.

Mặc dù là một trong những mẫu smartphone được đánh giá cao và chờ đợi nhất từ Meizu, nhưng cho đến nay vẫn chưa có nhiều thông tin chính thức về Meizu Pro 7.

Thông số kỹ thuật Meizu 16s

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu16s
NgàyAug 2019
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,84 GHz
Họ bộ xử lýQualcomm Snapdragon
Model vi xử lý855
Số lõi bộ xử lý8
Máy tính 64-bit
Bộ xử lý quang khắc (lithography)7 nm
Màn hình
Kích thước màn hình15,8 cm (6.2")
Độ phân giải màn hình2232 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhAMOLED
Tỷ lệ tương phản (điển hình)100000:1
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Độ sáng màn hình430 cd/m²
Hỗ trợ HDR
Công nghệ dải tương phản động mở rộng (HDR)High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus)
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Mật độ điểm ảnh403 ppi
Chống vân tay
Góc màn hình bo tròn
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBUSB Type-C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng165 g
Chiều rộng151,9 mm
Độ dày7,6 mm
Chiều cao73,4 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
Thế hệ mạng thiết bị di động4G
Tiêu chuẩn 3GCDMA,WCDMA
Tiêu chuẩn 4GLTE-TDD
Wi-Fi
Bluetooth
Tiêu chuẩn 2GGSM
Chuẩn Wi-Fi802.11a,802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n),Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản Bluetooth5.0
MIMO
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Dung lượng
Dung lượng RAM6 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong128 GB
Loại RAMLPDDR4X
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
BeiDou
Galileo
Hệ thống Vệ tinh Quasi-Zenith (QZSS)
La bàn điện tử
Định vị bằng Wifi
Phần mềm
NềnAndroid
App distribution platformGoogle Play
Hỗ trợ văn phòng
Máy ảnh
Loại camera sauCamera kép
Độ phân giải camera sau48 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước20 MP
Đèn flash camera sau
Độ phân giải camera sau thứ hai (bằng số)20 MP
Số khẩu độ camera sau1.75/2.6
Kích thước pixel camera sau1,6 µm
Số khẩu độ của camera trước2,2
Lấy nét tự động
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Nhận dạng gương mặt
Hiệu ứng hình ảnhRạp chiếu phim, Neutral
Quay video
Quay video chống rung
Chụp ảnh chống rung
Chế độ ban đêm
Nhận diện nụ cười
Pin
Dung lượng pin3600 mAh
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu đen carbon
Tên màuCarbon Black
Các tính năng bảo vệChống xước
Kiểu hoàn tấtMờ
Hiệu suất
Cuộc gọi video
Card màn hìnhAdreno 640
Đầu đọc dấu vân tay
Nhận diện khuôn mặt
Chế độ máy bay
Điều khiển bằng giọng nói
Làm theo yêu cầuCác biểu tượng, Menu, Shortcuts
Tắt micrô
Sạc nhanh