Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Meizu M2 16GB Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 2.597.000 đ
từ Adayroi
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 2.597.000 đ - 2.597.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,3 GHz

Họ bộ xử lý

MediaTek

Model vi xử lý

MT6735

Cấu trúc bộ xử lý

ARM Cortex-A53

Số lõi bộ xử lý

4

Máy tính 64-bit

Bộ nhớ

Bộ nhớ RAM bên trong

2 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

12,7 cm (5")

Độ phân giải màn hình

1280 x 720 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Tỷ lệ tương phản (điển hình)

1000:1

Tỉ lệ màn hình

16:9

Độ sáng màn hình

400 cd/m²

Mật độ điểm ảnh

296 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

131 g

Chiều rộng

68,9 mm

Độ dày

8,7 mm

Chiều cao

140,1 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM kép

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

GSM

Tiêu chuẩn 3G

TD-SCDMA, WCDMA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0 BLE

Hỗ trợ băng tần 4G

1800,2100,2600 MHz

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Kiểu RAM gắn trong

LPDDR3

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Flyme OS

Phiên bản hệ điều hành

4.5

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

5 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Quay video

Pin

Dung lượng pin

2500 mAh

Thời gian thoại (2G)

23 h

Thời gian chờ (2G)

680 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

12 h

Thời gian duyệt web (4G)

10 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

45 h

Thời gian phát lại video liên tục

10 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao