đầu trang

Giá bán của Microsoft Lumia 830 16GB Cam tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 6.164.000 đ
từ Adayroi
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 6.164.000 đ - 6.164.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,2 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

400

Số lõi bộ xử lý

4

Bộ nhớ

Bộ nhớ RAM bên trong

1 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

12,7 cm (5")

Độ phân giải màn hình

720 x 1280 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

16:9

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

296 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB B

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

150 g

Chiều rộng

70,7 mm

Độ dày

8,5 mm

Chiều cao

139,4 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

WCDMA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Bluetooth
Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, GATT, HFP, OPP, PBAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

800,900,1800,2100,2600 MHz

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thuật toán bảo mật

EAP, EAP-SIM, EAP-TLS, EAP-TTLS, MSCHAPv2, PEAP, WEP, WPA, WPA2

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows Phone

Phiên bản hệ điều hành

8.1

Hỗ trợ văn phòng

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

10 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

0,9 MP

Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 3,4 mm (1 / 3.4")

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số

4x

Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, 1600, 3200, Xe ôtô

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Sợi đốt

Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Tốc độ khung hình

30 fps

Loại đèn flash

LED

Độ phân giải quay video (tối đa)

1920 x 1080 pixels

Pin

Dung lượng pin

2200 mAh

Thời gian thoại (2G)

12,9 h

Thời gian chờ (2G)

528 h

Thời gian thoại (3G)

14,8 h

Thời gian chờ (3G)

528 h

Thời gian đàm thoại (4G)

14,9 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

14 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

78 h

Thời gian phát lại video liên tục

10 h

Sạc không dây
Loại pin

BV-L4A

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu da cam

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Máy tính, Lịch, Danh sách những việc phải làm

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề

Wallpapers

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao