MSI CX62 6Qd-257Xvn & Thông số

So sánh giá MSI CX62 6Qd-257Xvn

MSI CX62 6Qd-257Xvn Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 16.390.000 đ

Bạn có thể mua MSI CX62 6Qd-257Xvn với mức giá rẻ nhất 16.390.000 đ tại Laptopminhtri.com.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào June 2020.

Thông số kỹ thuật MSI CX62 6Qd-257Xvn

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuCX62 6QD-257XVN
NgàySep 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý6th gen Intel® Core™ i5
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lýi5-6300HQ
Tốc độ bộ xử lý2,3 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Tần số turbo tối đa3,2 GHz
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống8 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1440
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i5-6300 Mobile Series
Tên mã bộ vi xử lýSkylake
Loại busDMI3
Chia bậcR0
Chipset bo mạch chủIntel® HM170
Công suất thoát nhiệt TDP45 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR4-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa32 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ2133 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Màn hình képKhông
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Phiên bản HDMI1.4
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Cổng DVIKhông
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,3 kg
Chiều rộng383 mm
Độ dày260 mm
Chiều cao (phía trước)2,7 cm
Chiều cao (phía sau)2,9 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
Tiêu chuẩn Wi-FiWi-Fi 5 (802.11ac)
Chuẩn Wi-Fi802.11a,Wi-Fi 5 (802.11ac),802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Thiết kế
Sản PhẩmNotebook
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa rờiNVIDIA® GeForce® 940MX
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 530
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)950 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,7 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board0x191B
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR3