Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Cách hoạt động
x

Giá bán của MSI CX62 7QL-049XVN

So sánh giá MSI CX62 7QL-049XVN

Thông số MSI CX62 7QL-049XVN

MSI CX62 7QL-049XVN Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuCX62 7QL-049XVN
NgàyApr 2017
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,70 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 7
Model vi xử lýi7-7500U
Tần số turbo tối đa3,50 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống4 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý4 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1356
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcH0
Loại busOPI
Tên mã bộ vi xử lýKaby Lake
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x2+2x1,1x4,2x2,4x1
Tjunction100 °C
Tần số TDP-down có thể cấu hình800 MHz
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR4-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa32 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDHD
Hỗ trợ 3D
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-C1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,3 kg
Chiều rộng383 mm
Độ dày260 mm
Chiều cao (phía trước)2,7 cm
Chiều cao (phía sau)2,9 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím full size
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11ac
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.2
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Tốc độ quay video30 fps
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 620
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce 940MX
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1050 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board32 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR3
Kiến trúc thiết bị tính toán hợp nhất (CUDA)
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board0x5916

Bình luận từ người dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống Gửi

Anonymous

Anonymous