MSI Gaming GT83VR Titan SLI-023 & Thông số

So sánh giá MSI Gaming GT83VR Titan SLI-023

MSI Gaming GT83VR Titan SLI-023 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 38.500.000 đ

Bạn có thể mua MSI Gaming GT83VR Titan SLI-023 với mức giá rẻ nhất 38.500.000 đ tại Shopee.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào May 2020.

Thông số kỹ thuật MSI Gaming GT83VR Titan SLI-023

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuGT83VR-023 Titan SLI
NgàyAug 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý6th gen Intel® Core™ i7
Model vi xử lýi7-6820HK
Tốc độ bộ xử lý2,7 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Tần số turbo tối đa3,6 GHz
Các luồng của bộ xử lý8
Tốc độ bus hệ thống8 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý8 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1440
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i7-6800 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýSkylake
Loại busDMI3
Chia bậcR0
Chipset bo mạch chủIntel CM236
Công suất thoát nhiệt TDP45 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong64 GB
Loại bộ nhớ trongDDR4-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa64 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ4x SO-DIMM
Màn hình
Kích thước màn hình46,7 cm (18.4")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Màn hình képKhông
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A5
Số lượng cổng HDMI1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2)Type-C1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Phiên bản HDMI1.4
Số lượng cổng DisplayPorts1
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Cổng DVIKhông
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIF
Giắc cắm micro
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng5,5 kg
Chiều rộng458 mm
Độ dày339 mm
Chiều cao (phía trước)4,2 cm
Chiều cao (phía sau)6,9 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím có đèn nền
Bàn phím full size
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
Tiêu chuẩn Wi-FiWi-Fi 5 (802.11ac)
Chuẩn Wi-Fi802.11a,Wi-Fi 5 (802.11ac),802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.1
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1512 GB
Phương tiện lưu trữHDD+SSD
Loại ổ đĩa quangBlu-Ray RW
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Số lượng ổ SSD được trang bị2
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)256 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10 Home
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Pin
Công suất pin (Watt giờ)75 Wh
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Số lượng cell pin8
Dung lượng pin5225 mAh
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Định vị thị trườngChơi game
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 530
Model card đồ họa rờiNVIDIA® GeForce® GTX 1070
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1050 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,7 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board0x191B
Bộ nhớ card đồ họa rời8 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR5
Số lượng card đồ hoạ có sẵn2
NVIDIA G-SYNC
NVIDIA GameWorks VR
Kiến trúc thiết bị tính toán hợp nhất (CUDA)
NVIDIA 3D Vision