Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá MSI GE60 2PL(Apache)-654XVN 4710HQ và Thông số

Giá rẻ nhất tại F5CORP
21.890.000 đ

So sánh giá MSI GE60 2PL(Apache)-654XVN 4710HQ

MSI GE60 2PL(Apache)-654XVN 4710HQ Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 21.890.000 đ

Bạn có thể mua MSI GE60 2PL(Apache)-654XVN 4710HQ với mức giá rẻ nhất 21.890.000 đ tại F5CORP.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 17 July 2018, 10:25.

Thông số kỹ thuật MSI GE60 2PL(Apache)-654XVN 4710HQ

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuGE60 2PL(Apache)-269XCN
NgàyMay 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,5 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi7-4710HQ
Tần số turbo tối đa3,5 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý8
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1364
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i7-4700 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB Parity
Chia bậcC0
Chipset bo mạch chủIntel® HM86
Công suất thoát nhiệt TDP47 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Hỗ trợ 3D
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVI
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIF
Giắc cắm micro
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,4 kg
Chiều rộng383 mm
Độ dày249,5 mm
Chiều cao (phía trước)3,23 cm
Chiều cao (phía sau)3,76 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11ac
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,1000,100 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ750 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng750 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng7200 RPM
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Tốc độ quay video30 fps
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Định vị thị trườngChơi game
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4600
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GTX 850M
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board400 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1200 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
ID card đồ họa on-board0x416
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR3
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay