MSI GE62 2QDApache Pro-623XVN & Thông số

So sánh giá MSI GE62 2QDApache Pro-623XVN

Thông số kỹ thuật MSI GE62 2QDApache Pro-623XVN

GE62 2QD(Apache)-022ES Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuGE62 2QD(Apache)-022ES
NgàyJul 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,6 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi7-4720HQ
Tần số turbo tối đa3,6 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý8
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1364
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Chipset bo mạch chủIntel HM87
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcC0
Loại busDMI2
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Công suất thoát nhiệt TDP47 W
Dòng vi xử lýIntel Core i7-4700 Mobile series
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Tjunction100 °C
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong16 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Đèn LED phía sau
Kiểu HDFull HD
Hỗ trợ 3DKhông
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A3
Số lượng cổng HDMI1
Phiên bản HDMI1.4b
Cổng DVIKhông
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Bộ nối trạmKhông
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Đường dây vào
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,4 kg
Chiều rộng383 mm
Độ dày260 mm
Chiều cao27 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
Bàn phím có đèn nền
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11ac
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.1
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1128 GB
Phương tiện lưu trữHDD+SSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng7200 RPM
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)128 GB
Chuẩn giao tiếp ổ cứng thể rắn (SSD)mSATA
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Tốc độ quay video30 fps
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu đỏ
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Định vị thị trườngChơi game
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4600
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GTX 960M
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board400 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1200 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR5
Số lượng card đồ hoạ có sẵn1
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2/12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
ID card đồ họa on-board0x416