MSI GP72 6QE Leopard Pro & Thông số

So sánh giá MSI GP72 6QE Leopard Pro

MSI GP72 6QE Leopard Pro Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 24.596.000 đ

Bạn có thể mua MSI GP72 6QE Leopard Pro với mức giá rẻ nhất 24.596.000 đ tại F5CORP.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2019.

Thông số kỹ thuật MSI GP72 6QE Leopard Pro

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuGP72 6QE(Leopard Pro)-222XVN
NgàyJul 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,6 GHz
Họ bộ xử lý6th gen Intel® Core™ i7
Model vi xử lýI7-6700HQ
Tần số turbo tối đa3,5 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý8
Tốc độ bus hệ thống8 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1440
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i7-6700 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýSkylake
Loại busDMI3
Chia bậcR0
Chipset bo mạch chủIntel® HM170
Công suất thoát nhiệt TDP45 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR4-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa32 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ2133 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình43,9 cm (17.3")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Dual-screenKhông
Hỗ trợ 3DKhông
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-C1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Phiên bản HDMI1.4
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,6 kg
Chiều rộng419,9 mm
Độ dày287,8 mm
Chiều cao (phía trước)2,98 cm
Chiều cao (phía sau)3,2 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím có đèn nền
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Tiêu chuẩn Wi-FiWi-Fi 5 (802.11ac)
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11a,Wi-Fi 5 (802.11ac),802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Tốc độ quay video30 fps
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Định vị thị trườngChơi game
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 530
Model card đồ họa rờiNVIDIA® GeForce® GTX 950M
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1050 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,7 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board0x191B
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR5
Số lượng card đồ hoạ có sẵn1