MSI GT72 2QE Dominator Pro & Thông số

So sánh giá MSI GT72 2QE Dominator Pro

Thông số kỹ thuật MSI GT72 2QE Dominator Pro

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuGT72 2QE Dominator Pro
NgàyNov 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,5 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi7-4710MQ
Tần số turbo tối đa3,5 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý8
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýPGA946
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i7-4700 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcC0
Chipset bo mạch chủIntel® HM87
Công suất thoát nhiệt TDP47 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong16 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa32 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ4x SO-DIMM
Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)32 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangBlu-Ray RW
Màn hình
Kích thước màn hình43,9 cm (17.3")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A6
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Phiên bản HDMI1.4
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng Mini DisplayPorts2
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIF
Giắc cắm micro
Đường dây vào
Bộ nối trạmKhông
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng3,78 kg
Chiều rộng428 mm
Độ dày294 mm
Chiều cao48 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím có đèn nền
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11a,Wi-Fi 5 (802.11ac),802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1256 GB
Phương tiện lưu trữHDD+SSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng7200 RPM
Dung lượng ổ cứng2.5"
Số lượng ổ SSD được trang bị2
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)256 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Ngôn ngữ hệ điều hànhSử dụng nhiều ngôn ngữ
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1920 x 1080 pixels
Tốc độ quay video30 fps
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Định vị thị trườngChơi game
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4600
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GTX 980M
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board400 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1150 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2/12
ID card đồ họa on-board0x416
Bộ nhớ card đồ họa rời8 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR5
Số lượng card đồ họa rời được hỗ trợ1
Số lượng card đồ hoạ có sẵn1