MSI X99A SLI & Thông số

So sánh giá MSI X99A SLI

Thông số kỹ thuật MSI X99A SLI

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX99A SLI
NgàyAug 2016
Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Các bộ xử lý tương thíchIntel Core i7 Extreme Edition
Đầu cắm bộ xử lýLGA 2011-v3
Bộ nhớ
Loại bộ nhớ được hỗ trợDDR4-SDRAM
Loại khe bộ nhớDIMM
Tốc độ xung bộ nhớ được hỗ trợ2133,2200,2400,2600,2666,2800,2933,3000,3200,3333 MHz
Số lượng khe cắm bộ nhớ8
Các kênh bộ nhớQuad
ECC
Không ECC (Bộ nhớ không tự sửa lỗi)
Bộ nhớ trong tối đa128 GB
Bộ nhớ không có bộ đệm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng305 mm
Độ dày244 mm
Nhập/Xuất nội bộ
Ổ nối USB 2.02
Cổng kết nối USB 3.0 (3.1 Thế hệ 1)2
Số lượng cổng kết nối SATA III10
Chuẩn giao tiếp ổ cứng lưu trữ được hỗ trợM.2, Serial ATA III
Số lượng đầu nối SATA Express1
Ổ nối âm thanh bảng phía trước
Đầu nối bảng điều khiển trước
Bộ nối Nguồn ATX (24-pin)
Bộ nối quạt đơn vị xử lý trung tâm (CPU)
Bộ nối xâm nhập khung
Ổ nối điện EPS (8 chân)
Bộ nối TPM
Đầu nối nguồn 12V
Back panel I/O ports
Số lượng cổng USB 2.04
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A4
Số lượng cổng USB 3.1 (3.1 Gen 2) Type-A1
Số lượng cổng USB 3.1 (3.1 Gen 2) Type-C1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng PS/21
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Loại đầu nối USBUSB Type-A, USB Type-C
BIOS ((Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản)
Loại BIOSUEFI AMI
Kích cỡ bộ nhớ BIOS (Hệ vào/ra cơ sở)32 MB
Phiên bản ACPI5.0
Cầu nối xóa CMOS
Tính năng
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Hệ thống bộ vi xử lý bo mạch chủIntel
Chipset bo mạch chủIntel® X99
Hệ số hình dạng của bo mạch chủATX
Kênh đầu ra âm thanh7.1 kênh
Chip âm thanhRealtek ALC1150