Giá bán của MSI X99A Xpower Gaming tại Việt Nam

So sánh giá MSI X99A Xpower Gaming

Giá Bán MSI X99A Xpower Gaming theo Quốc Gia

Thông số MSI X99A Xpower Gaming

MSI X99A Xpower Gaming Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX99A Xpower Gaming Titanium
NgàyJul 2016
Bộ xử lý
Họ bộ xử lýIntel
Các bộ xử lý tương thíchCore i7
Đầu cắm bộ xử lýLGA 2011-v3
Bộ nhớ
Loại bộ nhớ được hỗ trợDDR4-SDRAM
Loại khe bộ nhớDIMM
Tốc độ xung bộ nhớ được hỗ trợ2133,2200,2400,2600,2666,2800,2933,3000,3200,3333,3400,3466 MHz
Số lượng khe cắm bộ nhớ8
Các kênh bộ nhớQuad
Không ECC (Bộ nhớ không tự sửa lỗi)
Bộ nhớ trong tối đa128 GB
Bộ nhớ không có bộ đệm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng305 mm
Độ dày272 mm
Nhập/Xuất nội bộ
Ổ nối USB 2.02
Cổng kết nối USB 3.0 (3.1 Thế hệ 1)3
Số lượng cổng kết nối SATA III10
Chuẩn giao tiếp ổ cứng lưu trữ được hỗ trợSerial ATA III
Số lượng bộ nối SATA10
Bộ nối quạt đơn vị xử lý trung tâm (CPU)
Bộ nối Nguồn ATX (24-pin)
Bộ nối xâm nhập khung
Số bộ nối quạt khung1
Ổ nối âm thanh bảng phía trước
Bộ nối TPM
Ổ nối điện ngoại vi (Molex) (4 chân)1
Ổ nối điện EPS (8 chân)
Đầu nối âm thanh
Đầu nối bảng điều khiển trước
Đầu nối nguồn 12V
Back panel I/O ports
Số lượng cổng USB 2.03
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A6
Số lượng cổng USB 3.1 (3.1 Gen 2) Type-A1
Số lượng cổng USB 3.1 (3.1 Gen 2) Type-C1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng PS/21
Cổng ra S/PDIF
Loại đầu nối USBUSB Type-A,USB Type-C
Hiệu suất
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Hệ thống bộ vi xử lý bo mạch chủIntel
Chipset bo mạch chủIntel X99
Hệ số hình dạng của bo mạch chủATX
Kênh đầu ra âm thanh7.1 kênh
Các mức của Hệ thống đĩa dự phòng (RAID)0, 1, 5, 10

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm