đầu trang

Giá bán của Meizu MX5 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 4.490.000 đ
từ Tiencuongmobile.com.vn
5 ưu đãi tại 4 cửa hàng có giá từ 4.490.000 đ - 7.190.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Tiencuongmobile.com.vn
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Tiencuongmobile.com.vn

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Đánh giá

chomobi.com
Reviewed on 2015-07-31
1. Mở hộpMeizu MX5 vẫn giữ cách đóng hộp độc đáo trên Meizu MX4. Đó là một chiếc hộp vuông vắn, chắc chắn, thiết kế dạng quyển sách rất sáng tạo. Phụ kiện trong máy vẫn chỉ có sạc và cáp như các smartphone đến từ Trung Quốc khác.Vài trang sách đầu tiên là...
Read More >
genk.vn
Reviewed on 2015-07-11
Thị trường smartphone 2015 đã có dấu hiệu chuyển dịch về thị trường Trung Quốc mà trong số đó nổi lên là những cái tên lớn như Xiaomi, Meizu, One Plus v.v...Nếu như cách đây vài năm, Meizu không phải là đối thủ của những thương hiệu đài loan như HTC, Asus...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,2 GHz

Họ bộ xử lý

MediaTek

Model vi xử lý

MT6795

Cấu trúc bộ xử lý

ARM Cortex-A53

Số lõi bộ xử lý

8

Màn hình

Kích thước màn hình

14 cm (5.5")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

AMOLED

Tỷ lệ tương phản (điển hình)

10000:1

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Độ sáng màn hình

350 cd/m²

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

401 ppi

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

149 g

Chiều rộng

74,7 mm

Độ dày

7,6 mm

Chiều cao

149,9 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM kép

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

GSM

Tiêu chuẩn 3G

TD-SCDMA, WCDMA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11ac, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1 BLE

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

3 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Kiểu RAM gắn trong

LPDDR3

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

5.0

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

20,7 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

5 MP

Quay video
Các chế độ quay video

720p

Tốc độ khung hình

100 fps

Pin

Dung lượng pin

3150 mAh

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Màu xám

Đầu đọc dấu vân tay

Hiệu suất

Cuộc gọi video

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn