Giá Nikon COOLPIX A10 và Thông số

So sánh giá Nikon COOLPIX A10

Nikon COOLPIX A10 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.913.000 đ

Bạn có thể mua Nikon COOLPIX A10 với mức giá rẻ nhất 1.913.000 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 4% so với Nikon COOLPIX A10 được bán tại Lazada với giá 1.990.000 đ.
Bên cạnh đó, Nikon COOLPIX A10 cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Amazon với mức giá từ 2.020.801 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Blibli với mức giá từ 1.858.867 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 1.937.627 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 1.229.255 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 1.246.447 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 1.337.752 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2018.

So sánh giá Máy chụp ảnh compact Nikon COOLPIX A10 mới nhất

Bảng giá Nikon COOLPIX A10 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 681.00 2.020.801 đ
In-đô-nê-xi-a IDR 1.170.000 1.858.867 đ
Ma-lai-xi-a MYR 350.00 1.937.627 đ
Phi-líp-pin PHP 2,787.00 1.229.255 đ
Xin-ga-po SGD 73.80 1.246.447 đ
Thái Lan THB 1,899 1.337.752 đ
Việt Nam VND 1.913.000 1.913.000 đ

Thông số kỹ thuật Nikon COOLPIX A10

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuA10 SILVER
NgàyFeb 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)17 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Dung lượng thẻ nhớ tối đa128 GB
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình6,86 cm (2.7")
Màn hình tinh thể lỏng đa gócKhông
Màn hình cảm ứngKhông
Độ nét màn hình máy ảnh230000 pixels
Màn hình phụKhông
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
PicBridge
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe1
Hệ thống ống kính
Zoom quang5x
Zoom số4x
Tiêu cự4,6 - 23 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)26 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)130 mm
Độ mở tối thiểu3,2
Độ mở tối đa6,5
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng96,4 mm
Độ dày28,9 mm
Chiều cao59,4 mm
Trọng lượng160 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO80, 1600, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Ma trận, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)80
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)1600
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel16,1 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh3264x2448, 2272x1704, 1600x1200, 640x480, 4608x2592
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 16:9
Tổng số megapixel16,44 MP
Phim
Quay video
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVI
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động bằng cách so sánh tương phản
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)0.8 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.5 - ∞
Khoảng căn nét0.5 - ∞ / 0.8 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.1 - ∞
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 3,6 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,8 - 1,7 m
Máy ảnh
Tự bấm giờ10 giây
GPSKhông
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,Exif 2.3
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)200 ảnh chụp
Tuổi thọ pin (tối đa)1,25 h
Loại pinEN-MH2
Số lượng pin sạc/lần2
Thời gian sạc pin2,4 h
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất4 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc