So sánh giá Nikon COOLPIX A100

Nikon COOLPIX A100 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.773.918 đ

Bạn có thể mua Nikon COOLPIX A100 với mức giá rẻ nhất 1.773.918 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 26% so với Nikon COOLPIX A100 được bán tại Lazada với giá 2.390.000 đ.
Bên cạnh đó, Nikon COOLPIX A100 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Blanja với mức giá từ 2.108.979 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 2.502.744 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 3.278.442 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 2.128.238 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 3.021.810 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

So sánh giá Máy ảnh compact Nikon COOLPIX A100 mới nhất

Bảng giá Nikon COOLPIX A100 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 1.280.000 2.108.979 đ
Ma-lai-xi-a MYR 448.00 2.502.744 đ
Phi-líp-pin PHP 7,200.00 3.278.442 đ
Xin-ga-po SGD 124.99 2.128.238 đ
Thái Lan THB 3,937 3.021.810 đ
Việt Nam VND 1.773.918 1.773.918 đ

Thông số kỹ thuật Nikon COOLPIX A100

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuA100
NgàyApr 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)25 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Màn hình cảm ứngKhông
Kích thước màn hình6,86 cm (2.7")
Màn hình tinh thể lỏng đa gócKhông
Kích thước màn hình (theo hệ mét)6,7 cm
Độ nét màn hình máy ảnh230000 pixels
Trường ngắm98 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe1
Cổng USB
Hệ thống ống kính
Zoom quang5x
Zoom số4x
Tiêu cự4,6 - 23 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)26 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)130 mm
Độ mở tối thiểu3,2
Độ mở tối đa6,5
Cấu trúc ống kính6/5
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng94,5 mm
Độ dày19,8 mm
Chiều cao58,6 mm
Trọng lượng (bao gồm cả pin)119 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)80
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)1600
Độ nhạy ISO80, 1600, 3200, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Ma trận, Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel20,1 MP
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa5152 x 3864 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Độ phân giải ảnh tĩnh5152 x 3864, 5152 x 3864, 3648 x 2736, 2272 x 1704, 1600 x 1200, 640 x 480, 5120 x 2880, 3864 x 3864
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,MJPEG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1,16:9
Tổng số megapixel20,48 MP
hệ thống mạng
BluetoothKhông
Wi-FiKhông
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)Không
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1280 x 720 pixels
Kiểu HDHD-Ready
Độ phân giải video1280 x 720 pixels
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVI,M-JPEG
Lấy nét
Tiêu điểmTTL
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động bằng cách so sánh tương phản, Phát hiện khuôn mặt
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.1 - ∞
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 4 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,8 - 2 m
Máy ảnh
Hiệu ứng hình ảnhSepia
Tự bấm giờ2,10 giây
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
In trực tiếp
GPSKhông
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,Exif 2.3
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)250 ảnh chụp
Tuổi thọ pin (tối đa)1,06 h
Loại pinEN-EL19
Số lượng pin sạc/lần1
Thời gian sạc pin3 h
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất4 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử, Cơ khí
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc