Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá Nikon COOLPIX A900 và Thông số

So sánh giá Nikon COOLPIX A900

Nikon COOLPIX A900 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 9.880.000 đ

Bạn có thể mua Nikon COOLPIX A900 với mức giá rẻ nhất 9.880.000 đ tại Lazada.
Bên cạnh đó, Nikon COOLPIX A900 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Lazada với mức giá từ 4.949.655 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 7.851.494 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 7.782.759 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 8.554.023 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 8.000.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 17 July 2018, 10:25.

Bảng giá Nikon COOLPIX A900 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 3.075.000 VND 4.949.655
Ma-lai-xi-a MYR 1,380.00 VND 7.851.494
Phi-líp-pin PHP 18,120.00 VND 7.782.759
Xin-ga-po SGD 508.00 VND 8.554.023
Thái Lan THB 11,590 VND 8.000.000
Việt Nam VND 9.880.000 VND 9.880.000

Thông số kỹ thuật Nikon COOLPIX A900

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuA900
NgàyFeb 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh921000 pixels
Trường ngắm98 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm đầu vào DC
Cổng USB
Hệ thống ống kính
Zoom quang35x
Zoom số4x
Tiêu cự4,3 - 151 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)24 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)840 mm
Cấu trúc ống kính13/11
Số lượng lưỡi màng chắn3
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng113 mm
Độ dày39,9 mm
Chiều cao66,5 mm
Trọng lượng (bao gồm cả pin)299 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO80, 1600, 3200
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Ma trận, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)80
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)3200
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel20,3 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5184 x 3888 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh5184 x 2920, 3888 x 3888, 3648 x 273, 2272 x 1704, 1600 x 1200, 640 x 480
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tổng số megapixel21,14 MP
hệ thống mạng
Bluetooth
Wi-Fi
Phiên bản Bluetooth4.1
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa3840 x 2160 pixels
Kiểu HD4K Ultra HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080,3840 x 2160 pixels
Hỗ trợ định dạng videoAVC,H.264,MP4
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Contrast Detection Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Thủ công
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 6 m
Tầm đèn flash (ống tele)1,5 - 3 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô
Tự bấm giờ2,5,10 giây
Hỗ trợ ngôn ngữARA, BEN, BUL, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, GRE, HIN, HUN, INC, Tiếng Ý, JPN, KOR, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Nga, SER, Tiếng Thụy Điển, TUR, UKR
In trực tiếp
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,Exif 2.3
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)270 ảnh chụp
Loại pinEN-EL12
Thời gian sạc pin2,2 h
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất8 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử, Cơ khí
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay