Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Nikon COOLPIX L340 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 3.500.000 đ
từ Bình Minh Digital
6 ưu đãi tại 6 cửa hàng có giá từ 3.500.000 đ - 4.760.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
3.600.000 đ

. Miễn phí giao hàng bằng Viettel post hoặc tính phí 100.000 VND nếu vận chuyển siêu tốc (6-12 giờ)                                                        

. Phí giao hàng thay đổi theo địa điểm. Kiểm tra trang web bán hàng để biết thêm chi tiết.

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Hiển thị tất cả các ưu đãi

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong (RAM)

43 MB

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

460000 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Màn hình cảm ứng

Âm thanh

Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

Đầu ra tai nghe

1

Hệ thống ống kính

Zoom quang

28x

Zoom số

2x

Tiêu cự

4 - 112 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,25 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

63 cm

Độ mở tối thiểu

3,1

Độ mở tối đa

5,9

Cấu trúc ống kính

12/9

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

111,1 mm

Độ dày

83,3 mm

Chiều cao

76,3 mm

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

430 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

80, 1600, Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Xe ôtô

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Ma trận, Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

80

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

1600

Chất lượng ảnh

Megapixel

20,2 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh nhỏ gọn

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

1/2.3"

Loại cảm biến

CCD

Độ phân giải hình ảnh tối đa

5152 x 3864 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

20M (High) [5152 x 3864 (Fine)], 20M [5152 x 3864], 10M [3648 x 2736], 4M [2272 x 1704], 2M [1600 x 1200], VGA [640 x 480], 16:9 [5120 x 2880], 1:1 [3864 x 3864]

Chụp ảnh chống rung
Tổng số megapixel

20,48 MP

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1280 x 720 pixels

Kiểu HD

HD

Tốc độ khung JPEG chuyển động

30 fps

Hỗ trợ định dạng video

AVC, H.264, MPEG4

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Contrast Detection Auto Focus, Phát hiện khuôn mặt

Khoảng căn nét

0.5 - ∞ / 1.5 - ∞

Khoảng căn nét macro (ống wide)

0.01 - ∞

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Pre-flash

Tầm đèn flash (ống wide)

0,5 - 4,7 m

Tầm đèn flash (ống tele)

1,5 - 2,4 m

Máy ảnh

Tự bấm giờ

10 giây

Hỗ trợ ngôn ngữ

Đa

In trực tiếp
GPS
Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF, Exif 2.3

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

370 ảnh chụp

Loại pin

AA

Số lượng pin sạc/lần

4

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/1500 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

4 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen