đầu trang

Giá bán của Nikon COOLPIX S33 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 1.690.000 đ
từ MediaMart
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 1.690.000 đ - 1.690.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Nikon COOLPIX S33 Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
In-đô-nê-xi-a IDR 1,000,000
Thái Lan THB 3,690
Việt Nam VND 1,690,000

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong (RAM)

25 MB

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

6,86 cm (2.7")

Độ nét màn hình máy ảnh

230000 pixels

Trường ngắm

96 phần trăm

Màn hình cảm ứng

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanh

WAV

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Micro-USB B

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Hệ thống ống kính

Zoom quang

3x

Zoom số

4x

Tiêu cự

4,1 - 12,3 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

3 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

9 cm

Độ mở tối thiểu

3,3

Độ mở tối đa

5,9

Cấu trúc ống kính

6/5

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

109,5 mm

Độ dày

37,6 mm

Chiều cao

67 mm

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

180 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

125, 16000

Kiểu phơi sáng

Xe ôtô

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Ma trận, Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

1600

Chất lượng ảnh

Megapixel

13,2 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh nhỏ gọn

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

1/3.1"

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4160 x 3120 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

4160 x 3120, 2272 x 1704, 1600 x 1200

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

4:3

Tổng số megapixel

14,17 MP

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG

hệ thống mạng

Bluetooth
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ nét khi chụp nhanh

640x480@15fps, 640x480@30fps, 1920x1080@30fps

Hỗ trợ định dạng video

AVC, H.264, MOV, MPEG4

Lấy nét

Điều chỉnh lấy nét

Xe ôtô

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Phát hiện khuôn mặt

Khóa nét tự động (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô

Tầm đèn flash (ống wide)

0,3 - 3,1 m

Tầm đèn flash (ống tele)

0,6 - 1,7 m

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt

Chế độ chụp cảnh

Công nghệ đèn nền, Cận cảnh (macro), Pháo hoa, Đồ ăn, Chế độ ban đêm, Dưới nước

Tự bấm giờ

10 giây

Có thể gắn tripod
Hỗ trợ ngôn ngữ

Đa

GPS
Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF, Exif 2.3

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

220 ảnh chụp

Loại pin

EN-EL19

Số lượng pin sạc/lần

1

Thời gian sạc pin

1,6 h

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/2000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

4 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử, Cơ khí

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu xanh lơ

Chống đóng băng
Chống sốc
Không thấm nước
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn