Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Nikon D3200 Body Only tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 7.100.000 đ
từ Điện Máy Bình Minh
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 7.100.000 đ - 7.100.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

921000 pixels

Trường ngắm

100 phần trăm

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh

PCM

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Đầu ra tai nghe

1

Hệ thống ống kính

Zoom quang

3x

Tiêu cự

18 - 55 mm

Độ mở tối thiểu

3,5

Độ mở tối đa

5,6

Cấu trúc ống kính

11/8

Cỡ filter

5,2 cm

Số lượng lưỡi màng chắn

7

Giao diện khung ống kính

Nikon F

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

125 mm

Độ dày

76,5 mm

Chiều cao

96 mm

Trọng lượng

455 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

505 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Xe ôtô, Thủ công

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 5EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Ma trận, Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

6400

Chất lượng ảnh

Megapixel

24,2 MP

Loại máy ảnh

SLR Camera Kit

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

6016 x 4000 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

3008 x 2000, 4512 x 3000, 6000 x 4000

Chụp ảnh chống rung
Tổng số megapixel

24,7 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

23,2 x 15,4 mm

hệ thống mạng

Wi-Fi

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

60 fps

Analog signal format system

NTSC, PAL, SECAM

Hỗ trợ định dạng video

H.264, MOV, MPEG4

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Selective Auto Focus, Servo Auto Focus, Single Auto Focus

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

11

Khóa nét tự động (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt đèn flash, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Giắc kết nối flash bên ngoài
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

-3EV - +1EV (1/3 EV step)

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Thủ công, Shade, Sunny

Chế độ chụp cảnh

Trẻ em, Cận cảnh (macro), Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao

Hiệu ứng hình ảnh

Neutral, Vivid

Tự bấm giờ

2,5,10,20 giây

Chế độ xem lại

Highlights, Điện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails

Có thể gắn tripod
Hoành đồ
Xem trực tiếp
GPS
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)

ARA, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DAN, DEU, DUT, ENG, ESP, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, ITA, JPN, KOR, NOR, POL, POR, RUM, RUS, SWE, THA, TUR, UKR

Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF 2.0, DPOF, Exif 2.3

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

540 ảnh chụp

Loại pin

EN-EL14

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/4000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen