Giá bán của Nikon D3200 Body Only tại Việt Nam

So sánh giá Nikon D3200 Body Only

Thông số Nikon D3200 Body Only

Nikon D3200 Body Only Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuD3200
NgàyApr 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh921000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Đầu ra tai nghe1
Hệ thống ống kính
Zoom quang3x
Tiêu cự18 - 55 mm
Độ mở tối thiểu3,5
Độ mở tối đa5,6
Cấu trúc ống kính11/8
Cỡ filter5,2 cm
Số lượng lưỡi màng chắn7
Giao diện khung ống kínhNikon F
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng125 mm
Độ dày76,5 mm
Chiều cao96 mm
Trọng lượng455 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)505 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô, Thủ công
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 5EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Ma trận, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Kit
Megapixel24,2 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa6016 x 4000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh3008 x 2000, 4512 x 3000, 6000 x 4000
Chụp ảnh chống rung
Tổng số megapixel24,7 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,2 x 15,4 mm
hệ thống mạng
Wi-Fi
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động60 fps
Analog signal format systemNTSC,PAL,SECAM
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Selective Auto Focus, Servo Auto Focus, Single Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Các điểm Tự Lấy nét (AF)11
Khóa nét tự động (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Giắc kết nối flash bên ngoài
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash-3EV - +1EV (1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Thủ công, Shade, Sunny
Chế độ chụp cảnhTrẻ em, Cận cảnh (macro), Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao
Hiệu ứng hình ảnhNeutral, Vivid
Tự bấm giờ2,5,10,20 giây
GPS
Chế độ xem lạiHighlight (Điểm nhấn), Điện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails
Tripod mounting supported
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)ARA, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DAN, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, Tiếng Ý, JPN, KOR, NOR, POL, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, RUS, SWE, THA, TUR, UKR
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF,Exif 2.3
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)540 ảnh chụp
Loại pinEN-EL14
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm