Nikon D4S & Thông số

So sánh giá Nikon D4S

Thông số kỹ thuật Nikon D4S

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuD4S
NgàyMar 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchCF,XQD
Khe cắm bộ nhớ2
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình8,13 cm (3.2")
Độ nét màn hình máy ảnh921000 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng160 mm
Độ dày90,5 mm
Chiều cao156,5 mm
Trọng lượng1,18 kg
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)200
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Độ nhạy ISO200,25600
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Body
Megapixel16,2 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4928 x 3280 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4928 x 3280, 3696 x 2456, 2464 x 1640, 3200 x 2128, 2400 x 1592, 1600 x 1064, 4096 x 3280, 3072 x 2456, 2048 x 1640, 4096 x 2720, 3072 x 2040, 2048 x 1360
Chụp ảnh chống rungKhông
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW,TIF
Tổng số megapixel16,6 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)36 x 23,9 mm
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 424,1280 x 720,1920 x 1080
Tốc độ khung JPEG chuyển động60 fps
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MPEG4
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Phát hiện khuôn mặt, Lấy nét tự động đa điểm, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Đèn nháy
Các chế độ flashGiảm mắt đỏ, Slow synchronization
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/250 giây
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash-3EV - +1EV (1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade
Chế độ chụp cảnhChế độ chụp chân dung, Phong cảnh
Hiệu ứng hình ảnhVivid
Tự bấm giờ2,5,10,20 giây
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-3 - 1
Hoành đồ
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Tiếng Ả Rập, Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thái, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ukraina
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF,Exif 2.3
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinEN-EL18a
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/8000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen