Nikon D5100 & Thông số

So sánh giá Nikon D5100

Thông số kỹ thuật Nikon D5100

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuD5100
NgàyApr 2011
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứngKhông
Độ nét màn hình máy ảnh921000 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanhĐơn
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Giắc cắm micro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng127 mm
Độ dày78,7 mm
Chiều cao96,5 mm
Trọng lượng560 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 6400, 12800, 25600
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Ma trận, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Body
Megapixel16,2 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4928 x 3264 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4928 x 3264\n3696 x 2448\n2464 x 1632
Chụp ảnh chống rungKhông
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tổng số megapixel16,9 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,6 x 15,6 mm
Định dạng cảm biếnDX
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 424,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Độ nét khi chụp nhanh640x424@30fps,1280x720@24fps,1280x720@30fps,1920x1080@24fps,1920x1080@30fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Lấy nét tự động Servo, Single Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Các điểm Tự Lấy nét (AF)11
Khóa nét tự động (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashTắt đèn flash, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/200
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±2EV (1/2, 1/3 EV step)
Ngàm lắp đèn flash
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Dưới ánh mặt trời, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Thủ công, Shade
Chế độ chụp cảnhCông nghệ đèn nền, Bãi biển, Ánh sáng nến, Trẻ em, Cận cảnh (macro), Bình minh, Mờ tối, Đồ ăn, Landscape (scenery), Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Tiệc (trong nhà), PET, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Neutral, Vivid
Tự bấm giờ2,5,10,20 giây
GPSKhông
Chế độ xem lạiHighlight (Điểm nhấn), Điện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-1,7 - 0,7
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnhResizing, Trimming
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Tiếng Ả Rập, Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Indonesia, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thái, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF,Exif 2.3
Khoảng cách đặt mắt1,79 cm
Chế độ phát lạiZoom
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Lịch
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)660 ảnh chụp
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Đánh giá về Nikon D5100

trangcongnghe.com
Đánh giá ngày 2017-05-20
Bỏ qua những giới hạn giữa smatphone và máy ảnh, mới đây trang tin PhoneArena đã có bài so sánh camera giữa Galaxy S8 với Panasonic GH4 - chiếc máy ảnh mirrorless có giá 2000 USD và Nikon D5100 - một trong những DSLR đang rất được ưa chuộng. Một số thiết...
Xem thêm >