Nikon D5200 Với kit af-s18-55 vr & Thông số

So sánh giá Nikon D5200 Với kit af-s18-55 vr

So sánh giá Máy ảnh crop Nikon D5200 Với kit af-s18-55 vr mới nhất

Tổng hợp giá Nikon D5200 Với kit af-s18-55 vr mới nhất

Thông số kỹ thuật Nikon D5200 Với kit af-s18-55 vr

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuD5200
NgàyNov 2012
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Màn hình cảm ứngKhông
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Độ nét màn hình máy ảnh921000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Màn hình phụKhông
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng129 mm
Độ dày78 mm
Chiều cao98 mm
Trọng lượng555 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Độ nhạy ISO100,6400,25600
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 5EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Body
Megapixel24,1 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa6000 x 4000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh6000 x 4000
Chụp ảnh chống rungKhông
Tổng số megapixel24,71 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,5 x 15,6 mm
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 424,1280 x 720,1920 x 1080
Tốc độ khung JPEG chuyển động59,94 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Tiêu điểmTTL
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Lấy nét tự động Servo, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Các điểm Tự Lấy nét (AF)39
Khóa nét tự động (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/200 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Huỳnh quang, Sợi đốt, Thủ công, Shade, Sunny
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Ánh sáng nến, Trẻ em, Cận cảnh (macro), Dawn, Mờ tối, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Tiệc (trong nhà), Chế độ chụp chân dung, Self-portrait, Tuyết, Thể thao, Sunrise, Sunset, Phong cảnh
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Điện ảnh, Chương trình, Mặc cảnh (Scene), Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhNeutral,Vivid
Tự bấm giờ2,5,10,20 giây
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Chế độ xem lạiHighlight (Điểm nhấn), Điện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails
Điều chỉnh đi-ốp
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Hỗ trợ 3DKhông
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Tiếng Ả Rập, Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thái, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ukraina
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF 1.1,Exif 2.3
Chức năng chống bụi
Lịch
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinEN-EL14
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đồng
Không thấm nướcKhông