Giá bán của Nikon D610 Body Only tại Việt Nam

So sánh giá Nikon D610 Body Only

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
+ 3 Ưu đãi khác

Nikon D610 Body Only Giá Bán theo Quốc Gia

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuD610
NgàyOct 2013
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ2
Dung lượng thẻ nhớ tối đa64 GB
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình8,13 cm (3.2")
Độ nét màn hình máy ảnh921000 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng141 mm
Độ dày82 mm
Chiều cao113 mm
Trọng lượng760 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)850 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2250, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Body
Megapixel24,3 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa6016 x 4016 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh6016 x 4016, 4512 x 3008, 3008 x 2008\n3936 x 2624, 2944 x 1968, 1968 x 1312\n6016 x 3376, 4512 x 2528, 3008 x 1688\n3936 x 2224, 2944 x 1664, 1968 x 1112
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tổng số megapixel24,7 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)35,9 x 24 mm
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động60 fps
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@25fps,1280x720@50fps,1280×720@30fps,1280×720@60fps,1920x1080@24fps,1920x1080@25fps,1920x1080@30fps
Hỗ trợ định dạng videoMOV
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Contrast Detection Auto Focus, Multi Point Auto Focus, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Các điểm Tự Lấy nét (AF)39
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash0.005
Máy ảnh
Cân bằng trắngDưới ánh mặt trời, Xe ôtô, Có mây, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Thủ công, Shade
Chế độ chụp cảnhPhong cảnh, Chế độ chụp chân dung
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Neutral, Vivid
Tự bấm giờ2,5,10,20 giây
Chế độ xem lạiHighlight (Điểm nhấn), Điện ảnh, Single image, Slide show
Tripod mounting supported
Xem trực tiếp
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)ARA, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DAN, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, Tiếng Ý, JPN, KOR, NOR, POL, Tiếng Bồ Đào Nha, RUS, SWE, THA, TUR, UKR
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF,DCF 2.0,Exif 2.3
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-3 - 1
Khoảng cách đặt mắt2,1 cm
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinEN-EL15
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Danh mục sản phẩm