đầu trang

Giá bán của Nikon D610 Body Only tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 23.400.000 đ
từ Bình Minh Digital
11 ưu đãi tại 5 cửa hàng có giá từ 23.400.000 đ - 31.500.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Bình Minh Digital
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Bình Minh Digital
24.390.000 đ

. Miễn phí giao hàng bằng Viettel post hoặc tính phí 100.000 VND nếu vận chuyển siêu tốc (6-12 giờ)                                                        

. Phí giao hàng thay đổi theo địa điểm. Kiểm tra trang web bán hàng để biết thêm chi tiết.

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Điện Máy Bình Minh
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Điện Máy Bình Minh
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Adayroi
từ 26.000.000 đ
  • Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150.000đ! (1-8 ngày làm việc)
  • Phí giao hàng thay đổi theo kích thước/ trọng lượng cho đơn đặt hàng dưới 150.000đ. Kiểm tra trang web bán hàng để biết thêm chi tiết. (1-8 ngày làm việc)

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Lazada
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Lazada

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

2

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

64 GB

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

8,13 cm (3.2")

Độ nét màn hình máy ảnh

921000 pixels

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh

LPCM

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe

1

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

141 mm

Độ dày

82 mm

Chiều cao

113 mm

Trọng lượng

760 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

850 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2250, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

±5EV (1/2; 1/3 EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

6400

Chất lượng ảnh

Megapixel

24,3 MP

Loại máy ảnh

SLR Camera Body

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

6016 x 4016 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

6016 x 4016, 4512 x 3008, 3008 x 20083936 x 2624, 2944 x 1968, 1968 x 13126016 x 3376, 4512 x 2528, 3008 x 16883936 x 2224, 2944 x 1664, 1968 x 1112

Chụp ảnh chống rung
Tổng số megapixel

24,7 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

35,9 x 24 mm

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

60 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1280x720@25fps, 1280x720@50fps, 1280×720@30fps, 1280×720@60fps, 1920x1080@24fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps

Hỗ trợ định dạng video

MOV

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Contrast Detection Auto Focus, Multi Point Auto Focus, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

39

Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash

0.005

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Direct sunlight, Xe ôtô, Có mây, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Thủ công, Shade

Chế độ chụp cảnh

Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Neutral, Vivid

Tự bấm giờ

2,5,10,20 giây

Chế độ xem lại

Highlights, Điện ảnh, Single image, Slide show

Có thể gắn tripod
Xem trực tiếp
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)

ARA, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DAN, DEU, DUT, ENG, ESP, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, ITA, JPN, KOR, NOR, POL, POR, RUS, SWE, THA, TUR, UKR

Máy ảnh hệ thống tập tin

DPOF, DCF 2.0, Exif 2.3

Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)

-3 - 1

Khoảng cách đặt mắt

2,1 cm

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Loại pin

EN-EL15

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/4000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen