Nikon D7200 18-105mm & Thông số

Ống kính
18-140mm Từ 24.490.000 đ
18-105mm Hết hàng

So sánh giá Nikon D7200 18-105mm

So sánh giá Máy Ảnh DSLR Nikon D7200 18-105mm mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại Nikon mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Nikon D7200 18-140mm 24.490.000 đ Adayroi
Nikon D7200 18-105mm Hết hàng

Thông số kỹ thuật Nikon D7200 18-105mm

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuD7200 + AF-S DX NIKKOR 18-105mm VR
NgàyMar 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ2
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Màn hình cảm ứngKhông
Kích thước màn hình8,13 cm (3.2")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Độ nét màn hình máy ảnh1228800 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hệ thống âm thanhÂm thanh nổi
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Giảm tiếng ồn
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Giắc cắm micro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng135,5 mm
Độ dày76 mm
Chiều cao106,5 mm
Đường kính của ống kính7,6 cm
Chiều dài thấu kính8,9 cm
Trọng lượng của thấu kính420 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Độ nhạy ISO100,25600
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Ma trận, Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Kit
Megapixel24,2 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa6000 x 4000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh(L) 6000 x 4000\n\n(M) 4496 x 3000\n\n(S) 2992 x 2000
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tổng số megapixel24,72 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,5 x 15,6 mm
Định dạng cảm biếnDX
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Mạng dữ liệuKhông hỗ trợ
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Độ nét khi chụp nhanh640x424@25fps,1280x720@50fps,1920x1080@24fps,1920x1080@25fps,1920x1080@30fps,1920x1080@50fps,1920x1080@60fps,640x424@30fps
Hỗ trợ định dạng videoAVC,H.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Lấy nét tự động chọn lọc, Lấy nét tự động Servo, Single Auto Focus
Các điểm Tự Lấy nét (AF)51
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Tắt dùng lực, Giảm mắt đỏ, Second curtain synchro, Slow synchronization
Thời gian sạc đèn flash0,004 giây
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/250 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash-3EV - +1EV (1/2; 1/3 EV step)
Ngàm lắp đèn flash
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Dưới ánh mặt trời, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Thủ công, Shade
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Ánh sáng nến, Trẻ em, Cận cảnh (macro), Bình minh, Mờ tối, Đồ ăn, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Tiệc (trong nhà), Pet, Tuyết, Thể thao, Sunset, Phong cảnh
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Neutral, Vivid
Tự bấm giờ2,5,10,20 giây
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Chế độ xem lạiHighlight (Điểm nhấn), Điện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails
Điều chỉnh đi-ốp
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-2 - 1
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
Hoành đồ
Xem trực tiếp
In trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay, Trimming
GPS
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF,Exif 2.3
Chụp nhiều ảnh
Chức năng chống bụi
Khoảng cách đặt mắt1,95 cm
Bộ xử lý hình ảnhEXPEED 4
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)1110 ảnh chụp
Loại pinEN-EL15
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/8000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen