Nikon D750 D750 & Thông số

So sánh giá Nikon D750 D750

So sánh giá Máy ảnh kỹ thuật số Nikon D750 D750 mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại Nikon D750 mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Nikon D750 D750 Body Only Hết hàng
Nikon D750 D750 24-120mm Hết hàng

Thông số kỹ thuật Nikon D750 D750

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuD750
NgàySep 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ2
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình8,13 cm (3.2")
Độ nét màn hình máy ảnh1228800 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu ra tai nghe1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng140,5 mm
Độ dày78 mm
Chiều cao113 mm
Trọng lượng750 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)840 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Độ nhạy ISO100,200,400,800,1600,3200,6400,12800
Kiểu phơi sángAperture priority AE,Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Ma trận, Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Body
Megapixel24,3 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa6016 x 4016 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh6016 x 4016, 4512 x 3008, 3008 x 2008, 5008 x 3336, 3752 x 2504, 2504 x 1664, 3936 x 2624, (M) 2944 x 1968, 1968 x 1312, 6016 x 3376, 4512 x 2528, 3008 x 1688, 3936 x 2224, 2944 x 1664, 1968 x 1112
Chụp ảnh chống rungKhông
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tổng số megapixel24,93 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)35,9 x 24 mm
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động60 fps
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Tiêu điểmTTL
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Lấy nét tự động Servo, Single Auto Focus
Khoảng căn nét0.5 - 3 m
Khóa nét tự động (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash-3EV - +1EV (1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Sunny
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Ánh sáng nến, Trẻ em, Cận cảnh (macro), Mờ tối, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Tiệc (trong nhà), Pet, Chế độ chụp chân dung, Thể thao, Sunset, Phong cảnh
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Chương trình, Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhNeutral,Vivid
Tự bấm giờ2,5,10,20 giây
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Slide show
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-3 - 1
Hỗ trợ ngôn ngữTiếng Ả Rập, Bulgaria, Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Nga, SER, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thái, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ukraina
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF,Exif 2.3
Khoảng cách đặt mắt2,1 cm
Lịch
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinEN-EL15
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen