Giá Nikon D810 D810 24-120mm và Thông số

Ống kính
Body Only Hết hàng
24-120mm Hết hàng

So sánh giá Nikon D810 D810 24-120mm

So sánh giá Máy ảnh DSLR Nikon D810 D810 24-120mm mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại Nikon D810 mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Nikon D810 D810 Body Only Hết hàng
Nikon D810 D810 24-120mm Hết hàng

Thông số kỹ thuật Nikon D810 D810 24-120mm

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuD810 AF-S 24-120mm f/4 VR Kit
NgàyMar 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchCF, SD, SDHC, SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình8,13 cm (3.2")
Màn hình cảm ứngKhông
Độ phân giải màn hình640 x 480 pixels
Độ nét màn hình máy ảnh1228800 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanhÂm thanh nổi
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB3.0 (3.1 Gen 1)
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng146 mm
Độ dày81,5 mm
Chiều cao123 mm
Trọng lượng880 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)980 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO200, 12800, 51200
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Ma trận, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)64
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)51200
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Kit
Megapixel36,3 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa7360 x 4912 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnhFX (36x24): 7360 x 4912 (L), 5520 x 3680 (M), 3680 x 2456 (S)\n1.2x (30x20): 6144 x 4080 (L), 4608 x 3056 (M), 3072 x 2040 (S)\nDX (24x16): 4800 x 3200 (L), 3600 x 2400 (M), 2400 x 1600 (S)\n5:4 (30x24): 6144 x 4912 (L), 4608 x 3680 (M), 3072 x 2456 (S)
Tổng số megapixel37,09 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)35,9 x 24 mm
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@50fps,1920x1080@60fps
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Lấy nét tự động Servo, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Các điểm Tự Lấy nét (AF)51
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Giảm mắt đỏ, Second curtain synchro, Slow synchronization
Đồng bộ tốc độ đèn flash0.004 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Nhỏ, Flash, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Ánh đèn huỳnh quang L, Sợi đốt, Thủ công, Shade
Chế độ chụp cảnhChế độ chụp chân dung, Landscape (scenery)
Hiệu ứng hình ảnhNeutral, Vivid
Tự bấm giờ2,5,10,20 giây
GPSKhông
Điều chỉnh đi-ốp
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-3 - 1
Hoành đồ
Xem trực tiếp
In trực tiếp
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF,Exif 2.3
Chức năng chống bụi
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinEN-EL15
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/8000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen