Danh mục sản phẩm

Giá bán của Nikon D810 D810 Body Only

Ống kính
Body Only Hết hàng
24-120mm Hết hàng

So sánh giá Nikon D810 D810 Body Only

So sánh giá điện thoại Nikon D810 mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại Nikon D810 mới nhất

Lựa chọn khác Giá
Nikon D810 D810 Body Only Hết hàng
Nikon D810 D810 24-120mm Hết hàng

Thông số kỹ thuật Nikon D810 D810 Body Only

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuD810
NgàyJun 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchCF, SD, SDHC, SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình8,13 cm (3.2")
Độ phân giải màn hình640 x 480 pixels
Độ nét màn hình máy ảnh1228800 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanhÂm thanh nổi
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB3.0 (3.1 Gen 1)
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng146 mm
Độ dày123 mm
Chiều cao81,5 mm
Trọng lượng880 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)980 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO64, 12800
Kiểu phơi sángXe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 1EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Ma trận, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)64
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhSLR Camera Body
Megapixel36,3 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa7360 x 4912 pixels
Chụp ảnh chống rungKhông
Tổng số megapixel37,09 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)35,9 x 24 mm
Định dạng cảm biếnFull-frame (Toàn khung)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@50fps,1280×720@60fps,1920x1080@60fps
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Lấy nét tự động Servo, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Các điểm Tự Lấy nét (AF)51
Đèn nháy
Các chế độ flashThủ công
Đồng bộ tốc độ đèn flash0.004
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash-3EV - +1EV (1/3 EV step)
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Nhỏ, Flash, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Ánh đèn huỳnh quang L, Sợi đốt, Thủ công, Shade
Chế độ chụp cảnhChế độ chụp chân dung, Landscape (scenery)
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Neutral, Vivid
Tự bấm giờ2,5,10,20 giây
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-3 - 1
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF,Exif 2.3
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinEN-EL15
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/8000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chứng nhận Energy StarKhông