Giá bán của Nikon J3 1 tại Việt Nam

So sánh giá Nikon J3 1

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuJ3 + 1 NIKKOR VR 10-30mm
NgàyJan 2013
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh921000 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Hệ thống ống kính
Zoom quang3x
Giao diện khung ống kínhNikon 1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng101 mm
Độ dày28,8 mm
Chiều cao60,5 mm
Trọng lượng201 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)244 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO160, 800, 3200, 6400
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángĐiểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)160
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel14,2 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3072 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh2304 x 1536, 3456 x 2304, 4608 x 2592, 4608 x 3072
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2, 16:9
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)13,2 x 8,8 mm
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 240,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động60 fps
Analog signal format systemNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Contrast Detection Auto Focus, Single Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Khóa nét tự động (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization, Soft
Khóa phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash-3EV - +1EV (1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhCông nghệ đèn nền, Phong cảnh, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama
Chế độ chụpXe ôtô, Điện ảnh, Mặc cảnh (Scene)
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Neutral, Vivid
Tự bấm giờ2,5,10 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image
Tripod mounting supported
Chỉnh sửa hình ảnhXoay
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)ARA, CHI (SIMPL), CHI (TR), CZE, DAN, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, Tiếng Ý, JPN, NOR, POL, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, RUS, SWE, THA, TUR, UKR
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF 1.1,Exif 2.3,RAW
Lịch
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinEN-EL20
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/16000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Danh mục sản phẩm