Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Nikon Máy ảnh/Kĩ thuật số/Crop D5500 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất:
từ
ưu đãi tại cửa hàng có giá từ -

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

8,13 cm (3.2")

Độ phân giải màn hình

720 x 480 pixels

Độ nét màn hình máy ảnh

1037000 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Màn hình cảm ứng

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh

PCM

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

124 mm

Độ dày

70 mm

Chiều cao

97 mm

Trọng lượng

420 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 25600

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

±5EV (1/2; 1/3 EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Ma trận, Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

25600

Chất lượng ảnh

Megapixel

24,2 MP

Loại máy ảnh

SLR Camera Body

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

6000 x 4000 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

(L) 6000 x 4000, (M) 4496 x 3000, (S) 2992 x 2000

Chụp ảnh chống rung
Tổng số megapixel

24,78 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

23,5 x 15,6 mm

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ nét khi chụp nhanh

1280x720@50fps, 1280×720@60fps, 1920x1080@24fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps, 1920x1080@50fps, 1920x1080@60fps

Analog signal format system

NTSC, PAL

Hỗ trợ định dạng video

H.264, M-JPEG, MPEG4

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Servo Auto Focus, Single Auto Focus

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

39

Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Giảm mắt đỏ, Second curtain synchro, Slow synchronization

Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash

0.005

Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

-3EV - +1EV (1/2; 1/3EV step)

Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flash

Nóng

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Thủ công, Shade

Chế độ chụp cảnh

Trẻ em, Cận cảnh (macro), Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Tiệc (trong nhà), Pet, Chế độ chụp chân dung

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Neutral, Vivid

Tự bấm giờ

2,5,10,20 giây

Chế độ xem lại

Highlights, Điện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails

Có thể gắn tripod
Hỗ trợ ngôn ngữ

Đa

Hoành đồ
Xem trực tiếp
In trực tiếp
GPS
Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF 2.0, DPOF, Exif 2.3

Điều chỉnh đi-ốp
Chức năng chống bụi
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)

-1,7 - 0,5

Khoảng cách đặt mắt

1,7 cm

Lịch

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Loại pin

EN-EL14a

Số lượng pin sạc/lần

1

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/4000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen