So sánh giá Nokia 108

Nokia 108 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 299.000 đ

Bạn có thể mua Nokia 108 với mức giá rẻ nhất 299.000 đ tại Sendo đây là mức giá thấp hơn 19% so với Nokia 108 được bán tại Lazada với giá 370.000 đ.
Bên cạnh đó, Nokia 108 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Shopee với mức giá từ 271.354 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 370.091 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào February 2019.

So sánh giá Điện thoại thường Nokia 108 mới nhất

Bảng giá Nokia 108 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 165.000 271.354 đ
Ma-lai-xi-a MYR 65.00 370.091 đ
Việt Nam VND 299.000 299.000 đ

Tổng hợp giá điện thoại Nokia mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Nokia 108 Xanh dương 350.000 đ Sendo
Nokia 108 Đen 350.000 đ Sendo
Nokia 108 Đỏ 350.000 đ Sendo

Tin tức về Nokia 108

Nokia 6 là một minh chứng mạnh mẽ về sự cố gắng của một thương hiệu, và năm 2018 này, Nokia đem đến cho người dùng chiếc smartphone cải thiện trong thiết kế với vẻ ngoài hấp dẫn hơn nhiều so với người tiền nhiệm của mình.


Năm nay, Nokia đã đánh dấu sự trở lại với “kỷ nguyên thiết bị di động thông minh” với 3 mẫu điện thoại phân khúc tầm trung là Nokia 3, 5 và 6. Có thể nói 3 mẫu điện thoại này hoàn toàn mang cho mình tầm giá tốt với hiệu năng khá ổn, tuy nhiên, vẫn còn nhiều người đang trông chờ vào mẫu flagship của thương hiệu, Nokia 8, chiếc điện thoại được dự đoán sẽ cho ra mắt thị trường trong tương lai gần.


Thông số kỹ thuật Nokia 108

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuNokia 108
NgàySep 2013
Bộ nhớ
Hỗ trợ thẻ flash
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Bộ nhớ trong (RAM)4 MB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa32 GB
Màn hình
Kích thước màn hình4,57 cm (1.8")
Độ phân giải màn hình160 x 128 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Màn hình ngoàiKhông
Loại màn hìnhLCD
Số màu sắc của màn hình65536 màu sắc
Âm thanh
Đài FM
Kiểu tiếng chuôngMP3
Máy nghe nhạc
Kèm micrô
LoaĐơn
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC,MIDI,MP3,MP4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng70,2 g
Chiều rộng47 mm
Độ dày13,5 mm
Chiều cao110,4 mm
Điện
Dung lượng pin950 mAh
Thời gian thoại (2G)13,8 h
Thời gian chờ (2G)744 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục40,8 h
Điện áp pin3,7 V
Chi tiết kỹ thuật
Loại thuê baoTrả trước
Màu sắc sản phẩmMàu đen
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
Wi-FiKhông
Mạng dữ liệuGSM
Loại thẻ SIMMiniSIM
Băng thông 2G (SIM chính)900,1800 MHz
Tính năng điện thoại
Hệ số hình dạngThanh
Quản lý thông tin cá nhânMáy tính, Lịch, Bộ chuyển đổi, Game, Ghi chú
Công nghệ Java
Phim
Cuộc gọi videoKhông
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
E-mailKhông
Hoạt động Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)Không
GPSKhông
Truyền dữ liệu
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth3.0
Thông số BluetoothOPP
Máy ảnh
Camera sau
Độ phân giải camera sau0,3 MP
Độ phân giải camera sau640 x 480 pixels
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số2x
Lấy nét tự độngKhông
Nhận dạng gương mặtKhông