So sánh giá Nokia 8600 Luna

Nokia 8600 Luna Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.317.182 đ

Bạn có thể mua Nokia 8600 Luna với mức giá rẻ nhất 1.317.182 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 9% so với Nokia 8600 Luna được bán tại Sendo với giá 1.450.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazadaSendo.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào February 2020.

Tin tức về Nokia 8600 Luna

Nokia 6 là một minh chứng mạnh mẽ về sự cố gắng của một thương hiệu, và năm 2018 này, Nokia đem đến cho người dùng chiếc smartphone cải thiện trong thiết kế với vẻ ngoài hấp dẫn hơn nhiều so với người tiền nhiệm của mình.

Nokia 6 là một minh chứng mạnh mẽ về sự cố gắng của một thương hiệu, và năm 2018 này, Nokia đem đến cho người dùng chiếc smartphone cải thiện trong thiết kế với vẻ ngoài hấp dẫn hơn nhiều so với người tiền nhiệm của mình.


Năm nay, Nokia đã đánh dấu sự trở lại với “kỷ nguyên thiết bị di động thông minh” với 3 mẫu điện thoại phân khúc tầm trung là Nokia 3, 5 và 6. Có thể nói 3 mẫu điện thoại này hoàn toàn mang cho mình tầm giá tốt với hiệu năng khá ổn, tuy nhiên, vẫn còn nhiều người đang trông chờ vào mẫu flagship của thương hiệu, Nokia 8, chiếc điện thoại được dự đoán sẽ cho ra mắt thị trường trong tương lai gần.

Năm nay, Nokia đã đánh dấu sự trở lại với “kỷ nguyên thiết bị di động thông minh” với 3 mẫu điện thoại phân khúc tầm trung là Nokia 3, 5 và 6. Có thể nói 3 mẫu điện thoại này hoàn toàn mang cho mình tầm giá tốt với hiệu năng khá ổn, tuy nhiên, vẫn còn nhiều người đang trông chờ vào mẫu flagship của thương hiệu, Nokia 8, chiếc điện thoại được dự đoán sẽ cho ra mắt thị trường trong tương lai gần.


Thông số kỹ thuật Nokia 8600 Luna

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu8600 Luna
NgàySep 2007
Bộ nhớ
Hỗ trợ thẻ flashKhông
Bộ nhớ trong (RAM)128 MB
Màn hình
Kích thước màn hình5,08 cm (2")
Độ phân giải màn hình320 x 240 pixels
Loại màn hìnhTFT
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Âm thanh
Đài FM
Kiểu tiếng chuôngĐa âm
Máy nghe nhạc
Số lượng chuông đa âm64
Ghi âm giọng nói
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng140 g
Chiều rộng45 mm
Độ dày107 mm
Chiều cao15,9 mm
Điện
Dung lượng pin950 mAh
Thời gian thoại (2G)3,7 h
Thời gian chờ (2G)240 h
Loại pinBattery BP-5M
Chi tiết kỹ thuật
Màu sắc sản phẩmMàu đen
hệ thống mạng
Mạng dữ liệuGPRS,HSCSD
Tính năng điện thoại
Hệ số hình dạngnắp trượt
Quản lý thông tin cá nhânĐồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Ghi chú, Đồng hồ bấm giây, Danh sách những việc phải làm
Công nghệ Java
Báo rung
Loa ngoài
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Truyền dữ liệu
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth2.0+EDR
Cổng kết nối hồng ngoạiKhông
Máy ảnh
Camera sau
Độ phân giải camera sau2 MP
Zoom số4x