Nokia E66 110MB Trắng & Thông số

Bộ nhớ
110MB Hết hàng
Màu sắc

So sánh giá Nokia E66 110MB Trắng

So sánh giá Điện thoại Nokia E66 110MB Trắng mới nhất

Tổng hợp giá Nokia E66 110MB Trắng mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Nokia E66 110MB Xám Hết hàng
Nokia E66 110MB Đỏ Hết hàng
Nokia E66 110MB Trắng Hết hàng
Nokia E66 110MB Đen Hết hàng

Tin tức về Nokia E66 110MB Trắng

Nokia 6 là một minh chứng mạnh mẽ về sự cố gắng của một thương hiệu, và năm 2018 này, Nokia đem đến cho người dùng chiếc smartphone cải thiện trong thiết kế với vẻ ngoài hấp dẫn hơn nhiều so với người tiền nhiệm của mình.

Nokia 6 là một minh chứng mạnh mẽ về sự cố gắng của một thương hiệu, và năm 2018 này, Nokia đem đến cho người dùng chiếc smartphone cải thiện trong thiết kế với vẻ ngoài hấp dẫn hơn nhiều so với người tiền nhiệm của mình.


Năm nay, Nokia đã đánh dấu sự trở lại với “kỷ nguyên thiết bị di động thông minh” với 3 mẫu điện thoại phân khúc tầm trung là Nokia 3, 5 và 6. Có thể nói 3 mẫu điện thoại này hoàn toàn mang cho mình tầm giá tốt với hiệu năng khá ổn, tuy nhiên, vẫn còn nhiều người đang trông chờ vào mẫu flagship của thương hiệu, Nokia 8, chiếc điện thoại được dự đoán sẽ cho ra mắt thị trường trong tương lai gần.

Năm nay, Nokia đã đánh dấu sự trở lại với “kỷ nguyên thiết bị di động thông minh” với 3 mẫu điện thoại phân khúc tầm trung là Nokia 3, 5 và 6. Có thể nói 3 mẫu điện thoại này hoàn toàn mang cho mình tầm giá tốt với hiệu năng khá ổn, tuy nhiên, vẫn còn nhiều người đang trông chờ vào mẫu flagship của thương hiệu, Nokia 8, chiếc điện thoại được dự đoán sẽ cho ra mắt thị trường trong tương lai gần.


Thông số kỹ thuật Nokia E66 110MB Trắng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuE66
NgàyJun 2008
Màn hình
Kích thước màn hình6,1 cm (2.4")
Độ phân giải màn hình240 x 320 pixels
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng121 g
Chiều rộng49,5 mm
Độ dày107,5 mm
Chiều cao13,6 mm
hệ thống mạng
Tiêu chuẩn 2GEDGE,GPRS
Bluetooth
Mạng dữ liệuwcdma
Phiên bản Bluetooth2.0+EDR
Giao thức ứng dụng không dây (WAP)
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Đèn flash camera sau
Lấy nét tự động
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera sau320 x 240 pixels
Zoom số4x
Độ phân giải quay video (tối đa)640 x 480 pixels
Máy ảnh đi kèm
Pin
Dung lượng pin1000 mAh
Thời gian thoại (2G)7,3 h
Thời gian chờ (2G)264 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngnắp trượt
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Đa phương tiện
Đài FM