Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Nokia Lumia 532 8GB Đen tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 1.362.000 đ
từ Adayroi
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 1.362.000 đ - 1.362.000 đ

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,2 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

200

Số lõi bộ xử lý

4

Bộ nhớ

Bộ nhớ RAM bên trong

1 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

10,2 cm (4")

Độ phân giải màn hình

480 x 800 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

LCD

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

233 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

136,3 g

Chiều rộng

65,5 mm

Độ dày

11,6 mm

Chiều cao

118,9 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

WCDMA

Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, GATT, HFP, OPP, PBAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

900,2100 MHz

Thuật toán bảo mật

AES, EAP, EAP-AKA, EAP-SIM, EAP-TLS, EAP-TTLS, MSCHAPv2, PEAP, WEP, WPA, WPA2, WPA2-AES, WPA2-TKIP

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

8 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows Phone

Phiên bản hệ điều hành

8.1

Hỗ trợ văn phòng

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

5 MP

Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

0,3 MP

Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 4 mm (1 / 4")

Quay video
Tốc độ khung hình

30 fps

Pin

Dung lượng pin

1560 mAh

Thời gian thoại (2G)

20,9 h

Thời gian thoại (3G)

12 h

Thời gian chờ (3G)

528 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

12,5 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

61 h

Thời gian phát lại video liên tục

7,4 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Nhắc nhở sự kiện, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề

Wallpapers

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao