đầu trang

Giá bán của Nokia Lumia 630 8GB Xanh tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 950.000 đ
từ Sendo.vn
17 ưu đãi tại 5 cửa hàng có giá từ 950.000 đ - 4.000.000 đ

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,2 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

400

Số lõi bộ xử lý

4

Màn hình

Kích thước màn hình

11,4 cm (4.5")

Độ phân giải màn hình

854 x 480 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

16:10

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

134 g

Chiều rộng

6,67 cm

Độ dày

9,2 mm

Chiều cao

12,9 cm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSUPA, WCDMA

Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, GATT, HFP, OPP, PBAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

900,2100 MHz

Thuật toán bảo mật

EAP-SIM, EAP-TLS, EAP-TTLS, WEP, WPA, WPA2

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

8 GB

Bộ nhớ trong RAM

512 MB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows Phone

Phiên bản hệ điều hành

8.1

Hỗ trợ văn phòng

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

5 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 4 mm (1 / 4")

Zoom số

4x

Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, 1600

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Sợi đốt

Quay video
Các chế độ quay video

720p

Tốc độ khung hình

30 fps

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Độ phân giải quay video (tối đa)

1280 x 720 pixels

Chế độ ban đêm
Phơi sáng tự động

Pin

Dung lượng pin

1830 mAh

Thời gian thoại (2G)

16,4 h

Thời gian chờ (2G)

600 h

Thời gian thoại (3G)

13,1 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

9,4 h

Thời gian duyệt web (3G)

8,8 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

58 h

Thời gian phát lại video liên tục

7 h

Loại pin

BL-5H

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu xanh lá cây

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao