đầu trang

Giá bán của Nokia Lumia 720 8GB Đen tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 1.950.000 đ
từ Adayroi
2 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 1.950.000 đ - 1.950.000 đ

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm

Model vi xử lý

S4

Màn hình

Kích thước màn hình

10,9 cm (4.3")

Độ phân giải màn hình

800 x 480 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB B

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

128 g

Chiều rộng

6,75 cm

Độ dày

9 mm

Chiều cao

12,8 cm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSUPA

Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

3.0

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, HFP, OPP, PBAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thuật toán bảo mật

EAP, PEAP, WEP, WPA, WPA2

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

8 GB

Bộ nhớ trong RAM

512 MB

Thẻ nhớ tương thích

microSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

64 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
La bàn điện tử
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows Phone

Phiên bản hệ điều hành

8

Hỗ trợ văn phòng

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

6,7 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

1,3 MP

Zoom số

4x

Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Sợi đốt

Quay video
Các chế độ quay video

720p

Tốc độ khung hình

30 fps

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Chế độ ban đêm

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Dung lượng pin

2000 mAh

Thời gian thoại (2G)

23,4 h

Thời gian thoại (3G)

13,04 h

Thời gian chờ (3G)

520 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

79 h

Thời gian duyệt

13,4 h

Loại pin

BP-4GWA

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Nhắc nhở sự kiện, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts

Tắt micrô

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao