Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Nokia Lumia 830 16GB Đen tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 5.790.000 đ
từ Sendo.vn
5 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 5.790.000 đ - 6.499.000 đ

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,2 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

400

Cấu trúc bộ xử lý

ARM Cortex-A7

Số lõi bộ xử lý

4

Bộ nhớ

Bộ nhớ RAM bên trong

1 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

12,7 cm (5")

Độ phân giải màn hình

1280 x 720 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

16:9

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

296 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB B

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

150 g

Chiều rộng

70,7 mm

Độ dày

8,5 mm

Chiều cao

139,4 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

GSM

Tiêu chuẩn 3G

WCDMA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, GATT, HFP, OPP, PBAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows Phone

Phiên bản hệ điều hành

8.1

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

10 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

0,9 MP

Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 3,4 mm (1 / 3.4")

Zoom số

4x

Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, 1600, 3200, Xe ôtô

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Sợi đốt

Quay video
Các chế độ quay video

1080p, 720p

Tốc độ khung hình

30 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1280×720@30fps, 1920x1080@30fps

Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Chế độ ban đêm
Loại cảm biến

BSI

Pin

Công nghệ pin

Lithium Polymer (LiPo)

Dung lượng pin

2200 mAh

Thời gian thoại (2G)

12,9 h

Thời gian thoại (3G)

14,8 h

Thời gian chờ (3G)

528 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

14 h

Thời gian duyệt web (3G)

11 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

78 h

Thời gian phát lại video liên tục

10 h

Sạc không dây
Loại pin

BV-L4A

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Danh sách những việc phải làm

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao