Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Nokia Lumia 925 16GB Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 3.290.000 đ
từ Sendo.vn
12 ưu đãi tại 5 cửa hàng có giá từ 3.290.000 đ - 5.990.000 đ

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,5 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

S4

Số lõi bộ xử lý

2

Màn hình

Kích thước màn hình

11,4 cm (4.5")

Độ phân giải màn hình

1280 x 768 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

15:9

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB B

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

139 g

Chiều rộng

7,06 cm

Độ dày

8,5 mm

Chiều cao

12,9 cm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSUPA, WCDMA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, HFP, OPP, PBAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thuật toán bảo mật

EAP, EAP-SIM, PEAP, WEP, WPA, WPA2-AES, WPA2-TKIP

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Bộ nhớ trong RAM

1024 MB

Thẻ nhớ tương thích

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows Phone

Phiên bản hệ điều hành

8

Hỗ trợ văn phòng

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

8,7 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

1,2 MP

Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 3 mm (1 / 3")

Zoom số

4x

Nhận dạng gương mặt
Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, 1600, 3200

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Sợi đốt

Quay video
Các chế độ quay video

1080p, 720p

Tốc độ khung hình

30 fps

Quay video chống rung
Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Độ phân giải quay video (tối đa)

1920 x 1080 pixels

Chế độ ban đêm
Phơi sáng tự động

Pin

Dung lượng pin

2000 mAh

Thời gian thoại (2G)

18,3 h

Thời gian chờ (2G)

432 h

Thời gian thoại (3G)

12,8 h

Thời gian duyệt web (Wi-Fi)

7,2 h

Thời gian duyệt web (3G)

6 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

55 h

Thời gian phát lại video liên tục

6,6 h

Sạc không dây
Loại pin

BL-4YW

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Thông tin liên lạc chi tiết, Nhắc nhở sự kiện, Game, Ghi chú, Máy ghi âm, Danh sách những việc phải làm

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô