Giá Olympus D E-M5 Mark II và Thông số

So sánh giá Olympus D E-M5 Mark II

Thông số kỹ thuật Olympus D E-M5 Mark II

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuE-M5 Mark II
NgàyFeb 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh1037000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Gắn kèm (các) loa
Ghi âm giọng nói
Bộ lọc gió
Giảm tiếng ồn
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm micro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng123,7 mm
Độ dày44,5 mm
Chiều cao85 mm
Trọng lượng417 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)469 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 1600, 25600
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)200
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC Body
Megapixel16,1 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh4/3"
Loại cảm biếnLive MOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4608x3456, 3200x2400, 1280x960
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,MPO,RAW
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhThân máy
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 3:4, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel17,2 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080
Tốc độ khung JPEG chuyển động60 fps
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@25fps,1280x720@50fps,1920x1080@24fps,1920x1080@25fps,1920x1080@30fps,1920x1080@50fps,1920x1080@60fps,640x480@30fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVI,MOV
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Tracking Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Các điểm Tự Lấy nét (AF)800
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash0.000125 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±3EV (1/2, 1/3, 1 EV step)
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Chế độ tùy chỉnh
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Ánh sáng nến, Trẻ em, Tài liệu, Pháo hoa, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset, Landscape (scenery)
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Lens priority, Thủ công, Điện ảnh, Chương trình, Mặc cảnh (Scene), Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Muted, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,3,5,10,12,20,30 giây
GPS
Điều chỉnh độ sáng
Hoành đồ
Xem trực tiếp
In trực tiếp
Cao độ kế
Hỗ trợ 3D
Chỉnh sửa hình ảnhResizing, Trimming
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)BUL, Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, CRO, Tiếng Séc, Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, EST, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Hungary, Tiếng Indonesia, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, LAV, LIT, Tiếng Na Uy, Tiếng Nga, Tiếng Nga, SER, SLK, Tiếng Slovenia, Tiếng Thái, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ukraina
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,DPOF,Exif,PRINT Image Matching III,RAW
Điều chỉnh chất lượng ảnhĐộ bão hòa màu
Chụp nhiều ảnh
Chế độ phát lạiXoay, Slideshow
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Lịch
Các sản phẩm tương thíchFL-50R, FL-36R, FL-20, FL-14, FL-300R, FL-600R
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinBLN-1
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/8000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất60 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chứng nhận Energy StarKhông