Olympus E-M1 & Thông số

So sánh giá Olympus E-M1

Olympus E-M1 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 7.170.811 đ

Bạn có thể mua Olympus E-M1 với mức giá rẻ nhất 7.170.811 đ tại Fado.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào February 2020.

Thông số kỹ thuật Olympus E-M1

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuE-M1
NgàyOct 2013
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Màn hình cảm ứng
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Độ nét màn hình máy ảnh1037000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Giảm tiếng ồn
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Cổng USB
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng130,4 mm
Độ dày93,5 mm
Chiều cao63,1 mm
Trọng lượng443 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)497 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)200
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Độ nhạy ISO200,1600,25600
Kiểu phơi sángAperture priority AE,Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC Body
Megapixel16,3 MP
Loại cảm biếnLive MOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh4/3"
Độ phân giải ảnh tĩnh4608 x 3456, 2560 x 1920, 1024 x 768
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2,3:4,4:3,16:9
Tổng số megapixel16,8 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)17,3 x 13 mm
hệ thống mạng
Bluetooth
Wi-Fi
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,AVI,MOV
Lấy nét
Tiêu điểmTTL
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Các điểm Tự Lấy nét (AF)800
Khóa nét tự động (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Số hướng dẫn đèn flash10 m
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/320 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±3EV (1/2, 1/3, 1 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngFlash, Huỳnh quang, Shade, Sunny, Xám tunesten, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Ánh sáng nến, Trẻ em, Pháo hoa, Chế độ ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunrise, Phong cảnh
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhArt,Muted,Vivid
Tự bấm giờ2,12 giây
Điều chỉnh độ bão hòa
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)4 - 2
Hoành đồ
Xem trực tiếp
GPSKhông
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,DPOF,Exif 2.2,PRINT Image Matching III
Khoảng cách đặt mắt2,1 cm
Bộ xử lý hình ảnhTruePic VII
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)330 ảnh chụp
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/8000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất60 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen