Giá Olympus OM-D E-M10 Body Only và Thông số

Ống kính
14-42mm Từ 10.758.000 đ
Body Only Hết hàng

So sánh giá Olympus OM-D E-M10 Body Only

So sánh giá Máy ảnh DSLR Olympus OM-D E-M10 Body Only mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại Olympus OM-D mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Olympus OM-D E-M10 14-42mm 10.758.000 đ Fado
Olympus OM-D E-M10 Body Only Hết hàng

Thông số kỹ thuật Olympus OM-D E-M10 Body Only

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuE-M10
NgàyFeb 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh1037000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hệ thống âm thanhÂm thanh nổi
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM,WAV
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng119,1 mm
Độ dày45,9 mm
Chiều cao82,3 mm
Trọng lượng396 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Shutter priority AE
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC Body
Megapixel16,1 MP
Loại cảm biếnLive MOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4608 x 3456
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,MPO,RAW
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 3:4, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel17,2 MP
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVC,AVI,H.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Các điểm Tự Lấy nét (AF)81
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/800
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±3EV (1/2, 1/3, 1 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Sunny, Xám tunesten, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Trẻ em, Tài liệu, Pháo hoa, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset, Landscape (scenery)
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Sepia
Tự bấm giờ2,12 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnhResizing, Trimming
Chế độ phát lạiXoay, Slideshow
Lịch
Bộ xử lý hình ảnhTruePic VII
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)320 ảnh chụp
Loại pinBLS-5
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất60 giây
Kiểu màn trập cameraCơ khí
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Chứng nhận Energy StarKhông