đầu trang

Giá bán của Olympus OM-D E-M5 Mark II tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 20.962.000 đ
từ Adayroi
3 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 20.962.000 đ - 20.990.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Lazada
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Lazada
Olympus OM-D E-M5 Mark II Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
Hồng Kông HKD 6,130
Ma-lai-xi-a MYR 3,388
Phi-líp-pin PHP 18,165
Xin-ga-po SGD 1,128
Việt Nam VND 20,962,000

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

1037000 pixels

Tỉ lệ khung hình hiển thị

3:2

Màn hình cảm ứng

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Bộ lọc gió
Giảm tiếng ồn

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Micro-USB B

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Giắc cắm micro

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

123,7 mm

Độ dày

44,5 mm

Chiều cao

85 mm

Trọng lượng

417 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

469 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 1600, 25600

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

±5EV (1/2; 1/3 EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

200

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

25600

Chất lượng ảnh

Megapixel

16,1 MP

Loại máy ảnh

MILC Body

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

4/3"

Loại cảm biến

Live MOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4608 x 3456 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

4608x3456, 3200x2400, 1280x960

Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Thân máy

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 3:4, 4:3, 16:9

Tổng số megapixel

17,2 MP

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, MPO, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

60 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1280x720@25fps, 1280x720@50fps, 1280×720@24fps, 1280×720@30fps, 1280×720@60fps, 1920x1080@24fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps, 1920x1080@50fps, 1920x1080@60fps, 640x480@30fps

Analog signal format system

NTSC, PAL

Hỗ trợ định dạng video

AVI, MOV

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Tracking Auto Focus

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

800

Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash

0.000125

Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

±3EV (1/2, 1/3, 1 EV step)

Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flash

Nóng

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Chế độ tùy chỉnh

Chế độ chụp cảnh

Bãi biển, Ánh sáng nến, Trẻ em, Tài liệu, Pháo hoa, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset

Chế độ chụp

Ưu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Lens priority, Thủ công, Điện ảnh, Chương trình, Scene, Shutter priority

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Muted, Sepia, Vivid

Tự bấm giờ

2,3,5,10,12,20,30 giây

Điều chỉnh độ sáng
Có thể gắn tripod
Hoành đồ
Xem trực tiếp
In trực tiếp
Cao độ kế
Hỗ trợ 3D
Chỉnh sửa hình ảnh

Resizing, Trimming

GPS
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)

BUL, CHI (SIMPL), CHI (TR), CRO, CZE, DEU, ENG, ESP, EST, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, IND, ITA, JPN, KOR, LAV, LIT, NOR, RUM, RUS, SER, SLK, SLV, THA, TUR, UKR

Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF, DPOF, Exif, PRINT Image Matching III, RAW

Điều chỉnh chất lượng ảnh

Saturation

Chụp nhiều ảnh
Chế độ phát lại

Xoay, Slideshow

Lịch

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Loại pin

BLN-1

Số lượng pin sạc/lần

1

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/8000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

60 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn