Olympus OM-D E-M5 & Thông số

So sánh giá Olympus OM-D E-M5

Thông số kỹ thuật Olympus OM-D E-M5

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuE-M5
NgàyMar 2012
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchEye-Fi,SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Dung lượng thẻ nhớ tối đa8 GB
Màn hình
Màn hình hiển thịOLED
Màn hình cảm ứng
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh610000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Màn hình phụKhông
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Bộ lọc gió
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng121 mm
Độ dày41,9 mm
Chiều cao89,6 mm
Trọng lượng373 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)425 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Độ nhạy ISO100, 200, 1600, 25600, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC Body
Megapixel16,1 MP
Loại cảm biếnLive MOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh4/3"
Độ phân giải ảnh tĩnh1024 x 768,2560 x 1920,4608 x 3456
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2,3:4,4:3,16:9
Tổng số megapixel17,2 MP
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,AVI,M-JPEG,MOV
Lấy nét
Tiêu điểmTTL
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Nhận diện khuôn mặt, Single Auto Focus
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Second curtain synchro, Slow synchronization
Số hướng dẫn đèn flash10 m
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash0.004 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Thủ công, Shade, Sunny, Xám tunesten, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Ánh sáng nến, Trẻ em, Cận cảnh (macro), Tài liệu, Pháo hoa, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Self-portrait, Tuyết, Thể thao, Sunset, Dưới nước, Phong cảnh
Hiệu ứng hình ảnhArt, Màu đen&Màu trắng, Muted, Neutral, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,12 giây
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnhResizing,Trimming
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Estonia, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Latvia, Litva, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, SER, Tiếng Slovak, Tiếng Slovenia, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ukraina
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF 1.1,Exif 2.2,RAW
Điều chỉnh chất lượng ảnhTương phản, Độ bão hòa màu, Độ nét
Chụp nhiều ảnh
Lịch
Bộ xử lý hình ảnhTruePic VI
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)330 ảnh chụp
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất60 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc
Chống bụi
Chống bắn tóe
Chất liệuMagie