Danh mục sản phẩm

So sánh giá Olympus PEN E-PL8

Olympus PEN E-PL8 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 11.390.000 đ

Bạn có thể mua Olympus PEN E-PL8 với mức giá rẻ nhất 11.390.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 25% so với Olympus PEN E-PL8 được bán tại Adayroi với giá 15.189.000 đ.
Bên cạnh đó, Olympus PEN E-PL8 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Lazada với mức giá từ 6.600.952 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 11.567.329 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 17.053.904 đ hoặc Xin-ga-po tại Qoo10 với mức giá từ 12.193.184 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 10.544.738 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 21 September 2018, 20:22.

So sánh giá Máy ảnh không gương lật Olympus PEN E-PL8 mới nhất

Bảng giá Olympus PEN E-PL8 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 4.111.000 VND 6.600.952
Ma-lai-xi-a MYR 2,068.00 VND 11.567.329
Phi-líp-pin PHP 39,981.00 VND 17.053.904
Xin-ga-po SGD 719.90 VND 12.193.184
Thái Lan THB 14,789 VND 10.544.738
Việt Nam VND 11.390.000 VND 11.390.000

Thông số kỹ thuật Olympus PEN E-PL8

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuE-PL8
NgàyOct 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình flip-out
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Kích thước màn hình (theo hệ mét)7,6 cm
Độ nét màn hình máy ảnh1037000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Gắn kèm (các) loa
Hệ thống âm thanhÂm thanh nổi
Bộ lọc gió
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM
Giảm tiếng ồn
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Cổng USB
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng117,1 mm
Độ dày38,4 mm
Chiều cao68,3 mm
Trọng lượng326 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)374 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 5EV (1/2EV; 1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Chống cháy sáng, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)200
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC Body
Megapixel16,1 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh4/3"
Loại cảm biếnLive MOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4608 x 3456, 3200 x 2400, 1280 x 960
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 3:4, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel17,2 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)17,3 x 13 mm
hệ thống mạng
Wi-Fi
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Độ nét khi chụp nhanh1280×720@30fps,1920x1080@30fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVC,AVI,H.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Lấy nét tự động bằng cách so sánh tương phản, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Các điểm Tự Lấy nét (AF)800
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Flash on, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Số hướng dẫn đèn flash10 m
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/4000
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±3EV (1/2, 1/3, 1 EV step)
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngFlash, Huỳnh quang, Thủ công, Shade, Sunny, Xám tunesten, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Ánh sáng nến, Trẻ em, Tài liệu, Pháo hoa, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset, Landscape (scenery)
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Chương trình, Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Sepia
Tự bấm giờ2,12 giây
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnhResizing, Trimming
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,DPOF,Exif 2.2,PRINT Image Matching III
Chức năng chống bụi
Chế độ phát lạiSlideshow
Lịch
Bộ xử lý được tích hợp
Bộ xử lý hình ảnhTruePic VII
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinBLS‑50
Số lượng pin sạc/lần1
Đèn chỉ thị báo mức pin
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất60 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu nâu, Bạc
Chống bụi
Chất liệuKim loại