So sánh giá Olympus STYLUS 1S

Olympus STYLUS 1S Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 718.048 đ

Bạn có thể mua Olympus STYLUS 1S với mức giá rẻ nhất 718.048 đ tại Fado.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào December 2019.

Thông số kỹ thuật Olympus STYLUS 1S

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSTYLUS 1S
NgàyApr 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Màn hình cảm ứng
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hệ thống âm thanhÂm thanh nổi
Bộ lọc gió
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM
Giảm tiếng ồn
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang10,7x
Tiêu cự6 - 64,3 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)28 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)300 mm
Độ mở tối đa2,8
Cấu trúc ống kính12/10
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng116,2 mm
Độ dày56,5 mm
Chiều cao87 mm
Trọng lượng402 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Độ nhạy ISO100,12800
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel12 MP
Loại cảm biếnBSI CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa3968 x 2976 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/1.7"
Độ phân giải ảnh tĩnh2560 x 1920
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhRAW
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1,3:2,4:3,16:9
Tổng số megapixel12,76 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)7,3 x 5,5 mm
hệ thống mạng
Wi-Fi
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Độ nét khi chụp nhanh1920x1080@30fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoAVI,H.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Flash on, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,1 - 10,3 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,8 - 10,3 m
Giắc kết nối flash bên ngoài
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Flash, Huỳnh quang, Shade, Sunny, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Tài liệu, Pháo hoa, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset, Phong cảnh
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Điện ảnh, Mặc cảnh (Scene), Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhArt,Sepia
Tự bấm giờ2,12 giây
Điều chỉnh độ sáng
Điều chỉnh độ bão hòa
Zoom phát lại14x
Hỗ trợ ngôn ngữTiếng Ả Rập, Bulgaria, Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Estonia, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Hebrew, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Latvia, Litva, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Nga, SER, Tiếng Slovak, Tiếng Slovenia, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thái, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ukraina
Hoành đồ
Xem trực tiếp
GPSKhông
Hỗ trợ điều khiển điện thoại thông minh
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinBLS‑50
Số lượng pin sạc/lần1
Đèn chỉ thị báo mức pin
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất60 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen