So sánh giá Olympus STYLUS TG-2 iHS

Olympus STYLUS TG-2 iHS Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 359.683 đ

Bạn có thể mua Olympus STYLUS TG-2 iHS với mức giá rẻ nhất 359.683 đ tại Fado.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào February 2020.

Thông số kỹ thuật Olympus STYLUS TG-2 iHS

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuTG-2 iHS
NgàyJan 2013
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)22 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịOLED
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh610000 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang4x
Zoom số4x
Tiêu cự4,5 - 18 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)100 mm
Độ mở tối thiểu2
Độ mở tối đa4,9
Cấu trúc ống kính9/7
Zoom phối hợp16x
Cỡ filter4,05 cm
Số lượng các yếu tố phi cầu4
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng111,5 mm
Độ dày29,1 mm
Chiều cao66,5 mm
Trọng lượng (bao gồm cả pin)230 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô, Thủ công
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángToàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel12 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa3264 x 2448 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Độ phân giải ảnh tĩnh640 x 480,2048 x 1536,3264 x 2448
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2,4:3,16:9
Tổng số megapixel12,75 MP
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng videoMOV
Lấy nét
Tiêu điểmTTL
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Phát hiện khuôn mặt, Lấy nét tự động điểm, Tracking Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)0.1 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.1 - ∞
Khoảng căn nét0.1 - ∞
Khoảng căn nét Super Macro0.01 m
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Giảm mắt đỏ
Tầm đèn flash (ống wide)0,2 - 7,9 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,1 - 3,1 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Huỳnh quang, Sunny, Xám tunesten, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhPet, Công nghệ đèn nền, Bãi biển, Nấu ăn, Tài liệu, Pháo hoa, Chế độ ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Self-portrait, Tuyết, Thể thao, Sunset, Dưới nước, Phong cảnh
Chế độ chụpXe ôtô, Điện ảnh, Mặc cảnh (Scene)
Tự bấm giờ2,12 giây
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnhResizing,Trimming
GPS
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,DPOF 1.1,Exif 2.3
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinLI-90B
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất4 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Không thấm nước
Chống bắn tóe
Chống thấm nước lên tới15 m
Chịu được sự đóng băng lên tới-10 °C