Giá Olympus TOUGH TG-4 và Thông số

So sánh giá Olympus TOUGH TG-4

Olympus TOUGH TG-4 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 197.780 đ

Bạn có thể mua Olympus TOUGH TG-4 với mức giá rẻ nhất 197.780 đ tại Fado.
Bên cạnh đó, Olympus TOUGH TG-4 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Lazada với mức giá từ 10.119.241 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Qoo10 với mức giá từ 9.394.434 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 11.447.822 đ hoặc Thái Lan tại Digital2home với mức giá từ 12.107.475 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào March 2019.

So sánh giá Máy chụp ảnh compact Olympus TOUGH TG-4 mới nhất

Bảng giá Olympus TOUGH TG-4 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 6.192.463 10.119.241 đ
Ma-lai-xi-a MYR 1,647.84 9.394.434 đ
Phi-líp-pin PHP 25,903.41 11.447.822 đ
Thái Lan THB 16,480 12.107.475 đ
Việt Nam VND 197.780 197.780 đ

Thông số kỹ thuật Olympus TOUGH TG-4

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuTG-4
NgàyMay 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)55 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa gócKhông
Độ nét màn hình máy ảnh460000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Gắn kèm (các) loa
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Giảm tiếng ồn
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm đầu vào DC
Cổng USB
Hệ thống ống kính
Zoom quang4x
Zoom số4x
Tiêu cự4,5 - 18 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)100 mm
Độ mở tối thiểu2
Độ mở tối đa4,9
Cấu trúc ống kính9/7
Zoom phối hợp16x
Số lượng các yếu tố phi cầu4
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng111,5 mm
Độ dày31,2 mm
Chiều cao65,9 mm
Trọng lượng (bao gồm cả pin)247 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, Xe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángĐiểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel16 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnBSI CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4608 x 3456, 3264 x 2448, 2048 x 1536, 640 x 480
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhRAW
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Tổng số megapixel16,8 MP
hệ thống mạng
BluetoothKhông
Wi-Fi
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động240 fps
Hỗ trợ định dạng videoAVI,M-JPEG,MOV
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Phát hiện khuôn mặt, Lấy nét tự động điểm
Tiêu điểmTTL
Khoảng cách căn nét gần nhất0,01 m
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Giảm mắt đỏ
Tầm đèn flash (ống wide)0,2 - 7,9 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,2 - 3,1 m
Bù độ phơi sáng đèn flash
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Huỳnh quang, Sunny, Xám tunesten, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Nấu ăn, Tài liệu, Pháo hoa, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Self-portrait, Tuyết, Thể thao, Sunset, Dưới nước, Landscape (scenery)
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Điện ảnh, Chương trình
Tự bấm giờ2,12 giây
GPS
Điều chỉnh độ sáng
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Zoom phát lại10x
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
Hoành đồ
La bàn điện tử
Chỉnh sửa hình ảnhXoay
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,DPOF,Exif 2.3,PRINT Image Matching III
Bộ xử lý được tích hợp
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Loại pinLI‑92B
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất4 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chống va đập
Chống bụi
Chống đóng băng
Chống sốc
Không thấm nước
Chống thấm nước lên tới15 m
Chịu được sự đóng băng lên tới-10 °C