Giá Olympus VH-510 và Thông số

So sánh giá Olympus VH-510

Thông số kỹ thuật Olympus VH-510

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuVH-510
NgàyMay 2013
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)46,8 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình cảm ứngKhông
Độ nét màn hình máy ảnh460000 pixels
Màn hình phụKhông
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM,WAV
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
Giắc cắm đầu vào DC
Hệ thống ống kính
Zoom quang8x
Zoom số4x
Tiêu cự4,4 - 35,2 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)200 mm
Độ mở tối thiểu3,3
Độ mở tối đa5,9
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng104,4 mm
Độ dày26,1 mm
Chiều cao59,9 mm
Trọng lượng190 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)154 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 6400, Xe ôtô
Đo độ sángĐiểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)6400
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel12 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa3968 x 2976 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh3264×2448, 3968×2232, 2560×1920, 2048×1536, 1920×1080, 1600×1200, 1280×960, 640×480
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhEXIF,JPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ16:9
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Phát hiện khuôn mặt, Lấy nét tự động điểm, Tracking Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)1 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.6 - ∞
Khoảng căn nét0.6 - ∞/1 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống tele)0.9 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.1 - ∞
Khoảng căn nét Super Macro0.02 - 0.6
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Giảm mắt đỏ
Máy ảnh
Cân bằng trắngCó mây, Huỳnh quang, Shade, Sunny, Xám tunesten
Chế độ chụp cảnhCông nghệ đèn nền, Bãi biển, Ánh sáng nến, Nấu ăn, Tài liệu, Pháo hoa, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Tiệc (trong nhà), PET, Chế độ chụp chân dung, Self-portrait, Tuyết, Thể thao, Sunset, Landscape (scenery)
Tự bấm giờ2,12 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image
Hỗ trợ 3D
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,DPOF 1.1,Exif 2.3
Lịch
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin3,7 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)300 ảnh chụp
Dung lượng pin925 mAh
Loại pinLI-50B
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất4 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc
Chứng nhận Energy StarKhông