So sánh giá Olympus XZ-2

Olympus XZ-2 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.800.403 đ

Bạn có thể mua Olympus XZ-2 với mức giá rẻ nhất 1.800.403 đ tại Fado.
Bên cạnh đó, Olympus XZ-2 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Tokopedia với mức giá từ 9.138.048 đ hoặc Phi-líp-pin tại Galleon với mức giá từ 24.222.825 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 16.329.231 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào February 2020.

So sánh giá Máy ảnh compact Olympus XZ-2 mới nhất

Bảng giá Olympus XZ-2 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 5.500.000 9.138.048 đ
Phi-líp-pin PHP 53,400.00 24.222.825 đ
Thái Lan THB 22,375 16.329.231 đ
Việt Nam VND 1.800.403 1.800.403 đ

Thông số kỹ thuật Olympus XZ-2

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuXZ-2
NgàySep 2012
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Màn hình cảm ứng
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh920000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang4x
Tiêu cự6 - 24 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)28 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)112 mm
Độ mở tối thiểu2,5
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng113 mm
Độ dày48 mm
Chiều cao65,4 mm
Trọng lượng346 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)364 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Độ nhạy ISO100,200,400,800,1600,3200,6400,12800
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel12 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa3968 x 2976 pixels
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/1.7"
Độ phân giải ảnh tĩnh1280 x 960,2560 x 1920
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2,4:3,16:9
Tổng số megapixel12,76 MP
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)0.2 - ∞
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.05 - ∞
Khoảng căn nét0.6 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống tele)0.3 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.1 - ∞
Các điểm Tự Lấy nét (AF)35
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Giắc kết nối flash bên ngoài
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Flash, Huỳnh quang, Shade, Sunny, Xám tunesten, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhCông nghệ đèn nền, Bãi biển, Tài liệu, Pháo hoa, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Panorama, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset, Dưới nước, Phong cảnh
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Điện ảnh, Chương trình, Mặc cảnh (Scene), Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Muted, Neutral, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,12 giây
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnhResizing, Xoay, Trimming
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF 1.1,Exif 2.2
Điều chỉnh chất lượng ảnhĐộ bão hòa màu, Độ nét
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)310 ảnh chụp
Loại pinLI-90B
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất60 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chất liệuKim loại