OnePlus 8 & Thông số

Ra mắt vào 4/2020, cấu hình OnePlus 8 gồm dung lượng pin 4300mAh, màn hình 6.55", độ phân giải 1080 x 2400pixels, mật độ điểm ảnh lên đến 402ppi, camera trước 16MP + 48 + 16 + 2MP camera sau, RAM 12GB. Giá OnePlus 8 hiện nay là 14433690VND tại Fado
Ra mắt vào 4/2020, cấu hình OnePlus 8 gồm dung lượng pin 4300mAh, màn hình 6.55", độ phân giải 1080 x 2400pixels, mật độ điểm ảnh lên đến 402ppi, camera trước 16MP + 48 + 16 + 2MP camera sau, RAM 12GB. Giá OnePlus 8 hiện nay là 14433690VND tại Fado
Từ 14.433.690 đ đến - 27.570.076 đ
Từ 5 cửa hàng từ Fado Người bán là những nhà cung cấp sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử/ nền tảng mua sắm khác nhau cc
So sánh giá 3 cửa hàng
Màn hình

6.55"

Camera sau

48 + 16 + 2MP

Trọng lượng

180g

Dung lượng pin

4300mAh

Thông số đầy đủ

So sánh giá OnePlus 8

Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán

OnePlus 8 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 14.433.690 đ

Bạn có thể mua OnePlus 8 với mức giá rẻ nhất 14.433.690 đ tại Fado.
Bên cạnh đó, OnePlus 8 cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại oneplus với mức giá từ 15.747.014 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Amazon với mức giá từ 9.172.348 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Amazon với mức giá từ 9.200.394 đ hoặc Phi-líp-pin tại Amazon với mức giá từ 9.200.394 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 10.688.889 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 13.865.648 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào August 2021.

So sánh giá Điện thoại OnePlus 8 mới nhất

Bảng giá OnePlus 8 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 5,324.88 15.747.014 đ
In-đô-nê-xi-a IDR 5.736.682 9.172.348 đ
Ma-lai-xi-a MYR 1,690.93 9.200.394 đ
Phi-líp-pin PHP 19,947.80 9.200.394 đ
Xin-ga-po SGD 629.00 10.688.889 đ
Thái Lan THB 19,880 13.865.648 đ
Việt Nam VND 14.433.690 14.433.690 đ

Thông số kỹ thuật OnePlus 8

Màn Hình
Màn hình 6.55"
Độ phân giải màn hình 1080 x 2400pixels
Chống nước Không
Công nghệ màn hình Gorilla Glass
Chống xước Không
Mật độ điểm ảnh 402ppi
Camera
Camera sau 48 + 16 + 2MP
Camera trước 16MP
Loại camera 3 camera
Độ phân giải video 4K
Thiết Kế
Trọng lượng 180g
Chất liệu thân máy Nhôm
Kích thước (W x H x D) 160.2 x 72.9 x 8mm
Pin
Dung lượng pin 4300mAh
Công nghệ sạc Sạc nhanh
Nền Tảng
CPU Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
Bộ vi xử lý Octa Core
Hệ điều hành Android
Phiên bản hệ điều hành 11
SIM
Dual SIM
SIM Nano-SIM
Kết Nối
Cổng USB Type-C
5G
Chuẩn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
NFC
Bộ Nhớ trong
RAM 12GB
Hỗ trợ thẻ nhớ Không
Tính Năng
Quét vân tay
Nhận dạng khuôn mặt Không
Giá bán
Giá Chính Thức Ngừng bán