OnePlus 9 Pro & Thông số

Ra mắt vào 3/2021, cấu hình OnePlus 9 Pro gồm dung lượng pin 4500mAh, màn hình 6.7", độ phân giải 1440 x 3216pixels, mật độ điểm ảnh lên đến 525ppi, camera trước 16MP + 48 + 50 + 8 + 2MP camera sau. Giá OnePlus 9 Pro hiện nay là 15000000VND tại Shopee
Ra mắt vào 3/2021, cấu hình OnePlus 9 Pro gồm dung lượng pin 4500mAh, màn hình 6.7", độ phân giải 1440 x 3216pixels, mật độ điểm ảnh lên đến 525ppi, camera trước 16MP + 48 + 50 + 8 + 2MP camera sau. Giá OnePlus 9 Pro hiện nay là 15000000VND tại Shopee
Từ 15.000.000 đ đến - 19.690.000 đ
Từ 2 cửa hàng từ Shopee Người bán là những nhà cung cấp sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử/ nền tảng mua sắm khác nhau cc
So sánh giá 7 cửa hàng
Màn hình

6.7"

Camera sau

48 + 50 + 8 + 2MP

Trọng lượng

197g

Dung lượng pin

4500mAh

Thông số đầy đủ

So sánh giá OnePlus 9 Pro

Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán
Đến nơi bán

OnePlus 9 Pro Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 15.000.000 đ

Bạn có thể mua OnePlus 9 Pro với mức giá rẻ nhất 15.000.000 đ tại Shopee.
Bên cạnh đó, OnePlus 9 Pro cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Amazon với mức giá từ 18.619.048 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Tokopedia với mức giá từ 14.685.805 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 10.038.050 đ hoặc Phi-líp-pin tại LazMall by Lazada với mức giá từ 13.360.902 đ hoặc Xin-ga-po tại Qoo10 với mức giá từ 11.765.550 đ hoặc Thái Lan tại Shopee với mức giá từ 16.071.087 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào September 2021.

So sánh giá Điện thoại OnePlus 9 Pro mới nhất

Bảng giá OnePlus 9 Pro theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 6,359.99 18.619.048 đ
In-đô-nê-xi-a IDR 9.180.000 14.685.805 đ
Ma-lai-xi-a MYR 1,846.00 10.038.050 đ
Phi-líp-pin PHP 29,990.00 13.360.902 đ
Xin-ga-po SGD 699.00 11.765.550 đ
Thái Lan THB 23,700 16.071.087 đ
Việt Nam VND 15.000.000 15.000.000 đ

Thông số kỹ thuật OnePlus 9 Pro

Màn Hình
Màn hình 6.7"
Độ phân giải màn hình 1440 x 3216pixels
Chống nước Không
Mật độ điểm ảnh 525ppi
Chống xước Không
Công nghệ màn hình Fluid AMOLED
Camera
Camera sau 48 + 50 + 8 + 2MP
Camera trước 16MP
Loại camera 4 camera
Độ phân giải video HD
Thiết Kế
Trọng lượng 197g
Chất liệu thân máy Nhôm
Kích thước (W x H x D) 163.2 x 73.6 x 8.7mm
Pin
Dung lượng pin 4500mAh
Công nghệ sạc Sạc thường
Nền Tảng
CPU Qualcomm Snapdragon 888
Bộ vi xử lý Octa Core
Hệ điều hành Android
Phiên bản hệ điều hành Android 11
SIM
Dual SIM
SIM Nano-SIM
Kết Nối
Cổng USB Type-C
5G
NFC
Chuẩn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6
Bộ Nhớ trong
Hỗ trợ thẻ nhớ Không
Tính Năng
Nhận dạng khuôn mặt
Quét vân tay